polybotria

polybotria

A large polybotria fern grows on the side of a mossy tree trunk.

Định nghĩa

Danh từ: Một chi dương xỉ nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ; thường mọc trên mặt đất khi còn non nhưng sau đó leo bám vào các cây khác khi trưởng thành.

dụ sử dụng
  • (Polybotria một chi dương xỉ được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới châu Mỹ.)
  • (Cây polybotria non mọc trên mặt đất, nhưng sau đó trở thành loài leo bám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polybotria scandens": Một loài cụ thể trong chi Polybotria, thường được nghiên cứu trong thực vật học đặc tính leo bám.
    • The species Polybotria scandens is known for its climbing habit in mature stages. (Loài Polybotria scandens được biết đến với thói quen leo bámgiai đoạn trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Polybotrya (danh từ): Một biến thể chính tả hiếm gặp của "polybotria".
  • Dương xỉ leo (danh từ, tiếng Việt): Tên gọi chung cho các loài dương xỉ tập tính leo bám, tương tự polybotria.
Từ đồng nghĩa
  • Dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ: Mô tả chung cho các loài dương xỉ cùng khu vực.
  • Cây leo dương xỉ: Nhấn mạnh đặc tính leo bám của cây trưởng thành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến cho từ này đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho từ này.)