polybotrya

polybotrya

A young polybotrya fern grows in the dappled shade of a tropical forest floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi dương xỉ nhiệt đới châu Mỹ: "polybotrya" một chi thực vật thuộc họ dương xỉ, thường mọc trên đất khi còn non nhưng sau đó leo bám (scandent) khi trưởng thành.
dụ sử dụng
  • (Cây polybotrya một loại dương xỉ thú vị, thay đổi thói quen sinh trưởng khi trưởng thành.)
  • (Ở châu Mỹ nhiệt đới, các loài polybotrya thường được tìm thấy trong các khu rừng ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polybotrya scandens": Một loài cụ thể trong chi polybotrya, thường được nghiên cứu đặc tính leo bám.

    • Polybotrya scandens is known for its climbing habit in later stages of growth. (Polybotrya scandens được biết đến với thói quen leo bám trong giai đoạn phát triển sau.)
  • "Polybotrya species": Các loài thuộc chi polybotrya.

    • Researchers are studying polybotrya species to understand their ecological role. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các loài polybotrya để hiểu vai trò sinh thái của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Polybotryoid (adj): thuộc về hoặc giống với chi polybotrya.

    • The polybotryoid ferns are characterized by their unique growth pattern. (Các loại dương xỉ giống polybotrya đặc điểm kiểu sinh trưởng độc đáo.)
  • Polybotryaceae (n): họ thực vật chứa chi polybotrya (hiếm khi dùng).

Từ đồng nghĩa
  • Climbing fern: dương xỉ leo (mô tả đặc điểm của polybotrya khi trưởng thành).
  • Tropical fern: dương xỉ nhiệt đới (mô tả môi trường sống).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "polybotrya".