polycopié
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Bản in sao, tài liệu photocopy: Chỉ một tài liệu được sao chép hàng loạt bằng máy photocopy hoặc các phương pháp in ấn tương tự, thường để phân phát cho nhiều người.
- Giáo trình in sao: Trong môi trường giáo dục, từ này thường dùng để chỉ một tập tài liệu học tập (bài giảng, bài tập) được in sao và đóng thành tập để phát cho sinh viên.
Tính từ:
- Được in sao, được photocopy: Mô tả một tài liệu hoặc văn bản đã trải qua quá trình sao chép hàng loạt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Le professeur a distribué un polycopié à tous les étudiants. (Giáo sư đã phát một bản in sao / một giáo trình in sao cho tất cả sinh viên.)
- J'ai perdu mon polycopié du cours de droit. (Tôi đã làm mất giáo trình in sao của môn luật.)
Tính từ:
- Les documents polycopiés sont interdits à l'examen. (Các tài liệu được in sao bị cấm mang vào phòng thi.)
- Une note polycopiée a été affichée sur le tableau. (Một thông báo được in sao đã được dán lên bảng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cours polycopié": khóa học được cung cấp qua tài liệu in sao, thường chỉ các bài giảng được photo sẵn.
- Ce séminaire se base sur un cours polycopié très détaillé. (Hội thảo này dựa trên một giáo trình in sao rất chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Polycopier (động từ): in sao, photocopy hàng loạt.
- Il faut polycopier ce rapport pour la réunion. (Cần phải in sao báo cáo này cho cuộc họp.)
Photocopie (danh từ giống cái): bản photocopy (thường chỉ một bản sao đơn lẻ, trong khi "polycopié" thường chỉ một tập tài liệu nhiều trang).
- Polycopie (danh từ giống cái): kỹ thuật hoặc hành động in sao hàng loạt.
Từ đồng nghĩa
- Photocopie (danh từ): bản sao chụp.
- Cours imprimé (cụm danh từ): giáo trình in ấn.
- Support de cours (cụm danh từ): tài liệu hỗ trợ học tập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với từ "polycopié" vì nó chủ yếu là danh từ/tính từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polycopié".)
danh từ giống đực
- bản in sao; giáo trình in sao