polycopié

tính từ
  1. in sao
danh từ giống đực
  1. bản in sao; giáo trình in sao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "polycopié"

polycopié
L'étudiant consulte son polycopié pendant le cours.