polyglot

/'pɔliglɔt/
tính từ
  1. biết nhiều thứ tiếng
  2. nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng
danh từ
  1. người biết nhiều thứ tiếng
  2. sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

polyglot
A polyglot traveler reads a book in a foreign language at a café.