polyglot

/'pɔliglɔt/
Học thuật
Thân thiện
polyglot

A polyglot traveler reads a book in a foreign language at a café.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người biết nhiều thứ tiếng: Một người khả năng nói, đọc hoặc viết bằng nhiều ngôn ngữ.
    • Sách viết bằng nhiều thứ tiếng: Một ấn phẩm, đặc biệt kinh thánh hoặc từ điển, cùng nội dung được trình bày song song bằng nhiều ngôn ngữ.
  2. Tính từ:

    • Biết nhiều thứ tiếng: Mô tả một người khả năng sử dụng nhiều ngôn ngữ.
    • Viết bằng nhiều thứ tiếng: Mô tả một văn bản, cuốn sách hoặc tài liệu được soạn thảo bằng nhiều ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She is a true polyglot, fluent in five languages. ( ấy một người biết nhiều thứ tiếng thực thụ, thông thạo năm ngôn ngữ.)
    • The library has a rare polyglot of medieval religious texts. (Thư viện một cuốn sách viết bằng nhiều thứ tiếng hiếm về các văn bản tôn giáo thời trung cổ.)
  • Tính từ:

    • He comes from a polyglot family where four languages are spoken daily. (Anh ấy đến từ một gia đình biết nhiều thứ tiếng, nơi bốn ngôn ngữ được sử dụng hàng ngày.)
    • The treaty was published as a polyglot document to ensure clarity for all nations involved. (Hiệp ước được xuất bản dưới dạng một tài liệu viết bằng nhiều thứ tiếng để đảm bảo tính rõ ràng cho tất cả các quốc gia liên quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polyglot community": cộng đồng đa ngôn ngữ, nơi nhiều ngôn ngữ cùng tồn tại được sử dụng.

    • New York City is a famous polyglot community. (Thành phố New York một cộng đồng đa ngôn ngữ nổi tiếng.)
  • "Polyglot edition": ấn bản đa ngữ, thường chỉ từ điển hoặc kinh thánh.

    • Scholars often refer to the Complutensian Polyglot Bible. (Các học giả thường tham khảo Kinh thánh ấn bản đa ngữ Complutensian.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyglottal (tính từ): (ít dùng) thuộc về hoặc liên quan đến nhiều ngôn ngữ.
  • Polyglotism (danh từ): khả năng nói hoặc sử dụng nhiều ngôn ngữ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ người):

    • Multilingual person: người đa ngôn ngữ.
    • Linguist: nhà ngôn ngữ học (có thể biết nhiều ngôn ngữ).
  • Tính từ:

    • Multilingual: đa ngôn ngữ.
    • Linguistically versatile: linh hoạt về ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) đặc trưng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "polyglot".)

polyglot

A polyglot traveler reads a book in a foreign language at a café.

tính từ
  1. biết nhiều thứ tiếng
  2. nhiều thứ tiếng, viết bằng nhiều thứ tiếng
danh từ
  1. người biết nhiều thứ tiếng
  2. sách viết bằng nhiều thứ tiếng; kinh thánh viết bằng nhiều thứ tiếng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự