polygynous

/pɔ'lidʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
polygynous

A man in a polygynous society sits with his two wives in their home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều vợ: Chỉ một người đàn ông nhiều hơn một người vợ cùng một lúc trong một hình thức hôn nhân.
    • (Thực vật học) Nhiều nhụy: Chỉ một bông hoa nhiều nhụy cái.
dụ sử dụng
  • Trong văn hóa xã hội:

    • The anthropologist studied a polygynous society. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu một xã hội theo chế độ đa thê.)
    • Polygynous marriage was practiced in some ancient cultures. (Hôn nhân đa thê đã được thực hành trong một số nền văn hóa cổ đại.)
  • Trong thực vật học:

    • This plant species is known for its polygynous flowers. (Loài thực vật này được biết đến với những bông hoa nhiều nhụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Polygynous family structure": Cấu trúc gia đình đa thê.

    • The book examines the economic impact of a polygynous family structure. (Cuốn sách xem xét tác động kinh tế của cấu trúc gia đình đa thê.)
  • "Polygynous mating system": Hệ thống giao phối đa thê (thường dùng trong sinh học, động vật học).

    • In many bird species, a polygynous mating system is common. (Ở nhiều loài chim, hệ thống giao phối đa thê phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Polygyny (danh từ): Chế độ đa thê; tình trạng nhiều vợ.

    • Polygyny is legally recognized in some countries. (Chế độ đa thê được công nhận hợp phápmột số quốc gia.)
  • Polygynist (danh từ): Người đàn ông theo chế độ đa thê.

    • He was a polygynist with three wives. (Ông ta một người đa thê với ba người vợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Having multiple wives: nhiều vợ.
  • Polygamous (trong ngữ cảnh cụ thể): Đa thê (lưu ý: "polygamous" có thể chỉ chung cả đa phu đa thê).
Từ trái nghĩa
  • Monogamous: Một vợ một chồng.
  • Polyandrous: Nhiều chồng (đa phu).
polygynous

A man in a polygynous society sits with his two wives in their home.

tính từ
  1. nhiều vợ
  2. (thực vật học) nhiều nhuỵ (hoa)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "polygynous"