polygynous
/pɔ'lidʤinəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều vợ: Chỉ một người đàn ông có nhiều hơn một người vợ cùng một lúc trong một hình thức hôn nhân.
- (Thực vật học) Nhiều nhụy: Chỉ một bông hoa có nhiều nhụy cái.
Ví dụ sử dụng
Trong văn hóa và xã hội:
- The anthropologist studied a polygynous society. (Nhà nhân chủng học đã nghiên cứu một xã hội theo chế độ đa thê.)
- Polygynous marriage was practiced in some ancient cultures. (Hôn nhân đa thê đã được thực hành trong một số nền văn hóa cổ đại.)
Trong thực vật học:
- This plant species is known for its polygynous flowers. (Loài thực vật này được biết đến với những bông hoa có nhiều nhụy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Polygynous family structure": Cấu trúc gia đình đa thê.
- The book examines the economic impact of a polygynous family structure. (Cuốn sách xem xét tác động kinh tế của cấu trúc gia đình đa thê.)
"Polygynous mating system": Hệ thống giao phối đa thê (thường dùng trong sinh học, động vật học).
- In many bird species, a polygynous mating system is common. (Ở nhiều loài chim, hệ thống giao phối đa thê là phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
Polygyny (danh từ): Chế độ đa thê; tình trạng có nhiều vợ.
- Polygyny is legally recognized in some countries. (Chế độ đa thê được công nhận hợp pháp ở một số quốc gia.)
Polygynist (danh từ): Người đàn ông theo chế độ đa thê.
- He was a polygynist with three wives. (Ông ta là một người đa thê với ba người vợ.)
Từ đồng nghĩa
- Having multiple wives: Có nhiều vợ.
- Polygamous (trong ngữ cảnh cụ thể): Đa thê (lưu ý: "polygamous" có thể chỉ chung cả đa phu và đa thê).
Từ trái nghĩa
- Monogamous: Một vợ một chồng.
- Polyandrous: Nhiều chồng (đa phu).
tính từ
- nhiều vợ
- (thực vật học) nhiều nhuỵ (hoa)