polymorphic

/,pɔli'mɔ:fik/ Cách viết khác : (polymorphous) /,pɔli'mɔ:fəs/
Học thuật
Thân thiện
polymorphic

A single species of butterfly exhibits polymorphic wing patterns in this population.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều hình, nhiều dạng: "Polymorphic" mô tả một thực thể (thường trong sinh học, khoa học máy tính, hoặc hóa học) khả năng tồn tại hoặc xuất hiện dưới nhiều hình thức, cấu trúc hoặc biểu hiện khác nhau.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Some bacteria are polymorphic and can change their shape. (Một số vi khuẩn tính đa hình có thể thay đổi hình dạng của chúng.)
    • Polymorphic viruses are difficult for antivirus software to detect. (Các virus đa hình rất khó để phần mềm diệt virus phát hiện.)
    • The mineral exhibits polymorphic crystallization. (Khoáng chất này thể hiện sự kết tinh đa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lập trình hướng đối tượng: "Polymorphic" chỉ khả năng một phương thức, hàm, hoặc đối tượng có thể xử lý nhiều kiểu dữ liệu hoặc nhiều cách triển khai khác nhau.

    • A polymorphic function can accept arguments of different types. (Một hàm đa hình có thể chấp nhận các đối số thuộc nhiều kiểu khác nhau.)
  • Trong di truyền học: "Polymorphic" mô tả một gen hoặc một đặc điểm di truyền tồn tại dưới nhiều dạng (allele) khác nhau trong một quần thể.

    • A polymorphic gene locus contributes to genetic diversity. (Một locus gen đa hình góp phần vào sự đa dạng di truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Polymorphism (danh từ): Hiện tượng đa hình, tính đa hình.

    • Genetic polymorphism is common in nature. (Hiện tượng đa hình di truyền phổ biến trong tự nhiên.)
  • Polymorphous (tính từ): (Cách viết khác) Nhiều hình, nhiều dạng. Đồng nghĩa với "polymorphic".

    • The artist's polymorphous style is hard to categorize. (Phong cách đa dạng của nghệ sĩ này rất khó để phân loại.)
Từ đồng nghĩa
  • Multiform: nhiều hình thức.
  • Variform: hình dạng thay đổi.
  • Versatile: Linh hoạt, đa năng (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "polymorphic" đây một tính từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polymorphic".)

polymorphic

A single species of butterfly exhibits polymorphic wing patterns in this population.

tính từ
  1. (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "polymorphic"