polymorphic
A single species of butterfly exhibits polymorphic wing patterns in this population.
- Tính từ:
- Nhiều hình, nhiều dạng: "Polymorphic" mô tả một thực thể (thường trong sinh học, khoa học máy tính, hoặc hóa học) có khả năng tồn tại hoặc xuất hiện dưới nhiều hình thức, cấu trúc hoặc biểu hiện khác nhau.
- Tính từ:
- Some bacteria are polymorphic and can change their shape. (Một số vi khuẩn có tính đa hình và có thể thay đổi hình dạng của chúng.)
- Polymorphic viruses are difficult for antivirus software to detect. (Các virus đa hình rất khó để phần mềm diệt virus phát hiện.)
- The mineral exhibits polymorphic crystallization. (Khoáng chất này thể hiện sự kết tinh đa hình.)
Trong lập trình hướng đối tượng: "Polymorphic" chỉ khả năng một phương thức, hàm, hoặc đối tượng có thể xử lý nhiều kiểu dữ liệu hoặc có nhiều cách triển khai khác nhau.
- A polymorphic function can accept arguments of different types. (Một hàm đa hình có thể chấp nhận các đối số thuộc nhiều kiểu khác nhau.)
Trong di truyền học: "Polymorphic" mô tả một gen hoặc một đặc điểm di truyền tồn tại dưới nhiều dạng (allele) khác nhau trong một quần thể.
- A polymorphic gene locus contributes to genetic diversity. (Một locus gen đa hình góp phần vào sự đa dạng di truyền.)
Polymorphism (danh từ): Hiện tượng đa hình, tính đa hình.
- Genetic polymorphism is common in nature. (Hiện tượng đa hình di truyền là phổ biến trong tự nhiên.)
Polymorphous (tính từ): (Cách viết khác) Nhiều hình, nhiều dạng. Đồng nghĩa với "polymorphic".
- The artist's polymorphous style is hard to categorize. (Phong cách đa dạng của nghệ sĩ này rất khó để phân loại.)
- Multiform: Có nhiều hình thức.
- Variform: Có hình dạng thay đổi.
- Versatile: Linh hoạt, đa năng (nghĩa rộng hơn).
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "polymorphic" vì đây là một tính từ chuyên ngành.)
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "polymorphic".)
A single species of butterfly exhibits polymorphic wing patterns in this population.
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng