multiform
/'mʌltifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều dạng, nhiều hình thức khác nhau: "multiform" mô tả một thứ gì đó tồn tại hoặc xuất hiện dưới nhiều hình dạng, kiểu cách hoặc biểu hiện khác nhau.
- Phong phú, đa dạng về hình thức: Chỉ sự đa dạng và phong phú trong cách thức biểu hiện hoặc cấu trúc bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The artist's work is multiform, ranging from sculptures to digital art. (Tác phẩm của nghệ sĩ này rất đa dạng, trải dài từ điêu khắc đến nghệ thuật số.)
- We are studying the multiform expressions of this cultural tradition. (Chúng tôi đang nghiên cứu những biểu hiện phong phú của truyền thống văn hóa này.)
- Nature is inherently multiform. (Tự nhiên vốn dĩ có nhiều hình thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
"multiform nature/character": bản chất/phẩm chất đa dạng.
- The multiform nature of the problem requires a comprehensive solution. (Bản chất đa dạng của vấn đề đòi hỏi một giải pháp toàn diện.)
"multiform manifestations": những biểu hiện đa dạng.
- The disease has multiform manifestations, making diagnosis difficult. (Căn bệnh có những biểu hiện đa dạng, gây khó khăn cho việc chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Uniform (adj): đồng dạng, thống nhất (trái nghĩa).
- The students wear a uniform to school. (Học sinh mặc đồng phục đến trường.)
Multiformity (n): tính đa dạng, tính nhiều hình thức.
- The multiformity of life on Earth is astounding. (Tính đa dạng của sự sống trên Trái Đất thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
- Diverse: đa dạng.
- Manifold: nhiều vẻ, nhiều mặt.
- Varied: phong phú, đa dạng.
- Polymorphic: đa hình.
Từ trái nghĩa
- Uniform: đồng nhất, thống nhất.
- Monolithic: đơn nhất, cứng nhắc.
- Homogeneous: đồng nhất, thuần nhất.
tính từ
- nhiều dạng, phong phú về hình thức