multiform

/'mʌltifɔ:m/
tính từ
  1. nhiều dạng, phong phú về hình thức

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "multiform"

multiform
The artist created a multiform sculpture from recycled materials.