polymorphous
/,pɔli'mɔ:fik/ Cách viết khác : (polymorphous) /,pɔli'mɔ:fəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiều hình, nhiều dạng: "Polymorphous" mô tả một thực thể, đặc biệt trong sinh vật học, có khả năng tồn tại dưới nhiều hình thức hoặc cấu trúc khác nhau.
- Đa hình: Thuật ngữ này cũng được dùng trong hóa học và khoa học vật liệu để chỉ một chất có thể kết tinh theo nhiều dạng cấu trúc khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Some bacteria are polymorphous and can appear in various shapes. (Một số vi khuẩn có tính đa hình và có thể xuất hiện dưới nhiều hình dạng khác nhau.)
- The mineral exhibits polymorphous crystallization, forming both cubic and hexagonal crystals. (Khoáng chất này thể hiện sự kết tinh đa hình, tạo thành cả tinh thể lập phương và lục giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Polymorphous perversity": (Thuật ngữ tâm lý học) Chỉ trạng thái trong đó năng lượng tình dục có thể gắn với nhiều đối tượng hoặc vùng trên cơ thể một cách linh hoạt và chưa bị xã hội quy định cứng nhắc.
- Freud discussed the concept of polymorphous perversity in infantile sexuality. (Freud đã thảo luận về khái niệm tính đa dạng lệch lạc trong tình dục trẻ thơ.)
Biến thể và từ gần giống
Polymorphic (adj): (cách viết khác) Có cùng nghĩa với "polymorphous", chỉ tính chất đa hình, nhiều dạng.
- This is a polymorphic species of butterfly. (Đây là một loài bướm đa hình.)
Polymorphism (n): Hiện tượng đa hình, sự tồn tại dưới nhiều dạng thức.
- Genetic polymorphism is common in natural populations. (Hiện tượng đa hình di truyền phổ biến trong các quần thể tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Multiform: có nhiều hình thức.
- Variform: biến đổi hình dạng.
Từ trái nghĩa
- Monomorphous: đơn hình, chỉ có một dạng thức.
- Uniform: đồng nhất, có một dạng duy nhất.
tính từ
- (sinh vật học) nhiều hình, nhiều dạng