palpi

/'pælpəs/
Học thuật
Thân thiện
palpi

A scientist carefully examines the palpi of a large moth.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xúc tu, râu cứng: Chỉ một cặp phần phụ dạng sợi, dài linh hoạt nằm gần miệng của một số loài động vật không xương sống, đặc biệt côn trùng động vật giáp xác. Chúng chức năng cảm giác, sờ soạng đôi khi hỗ trợ trong việc ăn uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The butterfly uses its palpi to taste potential food sources. (Con bướm sử dụng xúc tu của để nếm các nguồn thức ăn tiềm năng.)
    • Under the microscope, you can clearly see the segmented structure of the insect's palpi. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể nhìn cấu trúc phân đốt của râu cứng của con côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Labial palpi": Râu môi, chỉ cặp xúc tu gắn với môi dưới của côn trùng.
    • The moth's long labial palpi resemble a snout. (Cặp râu môi dài của con bướm đêm trông giống như một cái mõm.)
  • "Maxillary palpi": Râu hàm, chỉ cặp xúc tu gắn với hàm trên của côn trùng.
    • The maxillary palpi help the beetle manipulate its food. (Cặp râu hàm giúp con bọ cánh cứng điều khiển thức ăn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Palp (n): Dạng số ít của "palpi".
    • Each palp is covered in sensitive hairs. (Mỗi chiếc xúc tu đều được bao phủ bởi những sợi lông nhạy cảm.)
  • Palpus (n): Một dạng danh từ số ít khác, thường dùng trong văn bản khoa học.
    • The species is identified by the unique shape of its palpus. (Loài này được xác định bởi hình dạng độc đáo của xúc tu của .)
  • Antennae (n): Râu, thường dài hơn chức năng cảm giác chính (khứu giác, thính giác), khác với palpi thường ngắn hơn gần miệng hơn.
  • Feeler (n): Râu, một từ thông dụng hơn để chỉ các bộ phận cảm giác như antennae hoặc palpi.
Từ đồng nghĩa
  • Sensory appendage: Phần phụ cảm giác.
  • Feeler: Râu (nghĩa rộng).
Lưu ý
  • Từ "palpi" dạng số nhiều. Dạng số ít thường gặp "palp" hoặc "palpus".
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sinh học, côn trùng học động vật học.
palpi

A scientist carefully examines the palpi of a large moth.

danh từ, số nhiều palpi /'pælpai/
  1. (như) palp

Từ gần giống

Từ chứa "palpi"