polyvalent

/pɔ'livələnt/
Học thuật
Thân thiện
polyvalent

Le professeur polyvalent enseigne plusieurs matières dans une école primaire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Y học, Ngôn ngữ học) Đa trị: khả năng tác động lên nhiều loại khác nhau hoặc nhiều giá trị, ý nghĩa.
    • (Hóa học) () nhiều hóa trị: khả năng kết hợp với nhiều nguyên tử hydro hoặc nhiều mức hóa trị.
    • Thạo nhiều môn, đa năng: Dùng để chỉ một người kiến thức hoặc kỹ năng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người thạo nhiều môn: Một người năng lực trong nhiều lĩnh vực hoặc chuyên môn khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un sérum polyvalent est efficace contre plusieurs toxines. (Một loại huyết thanh đa trị hiệu quả chống lại nhiều loại độc tố.)
    • Ce professeur est très polyvalent ; il enseigne les maths, la physique et l'informatique. (Giáo viên này rất đa năng; ông ấy dạy toán, vật tin học.)
    • En chimie, certains éléments sont polyvalents. (Trong hóa học, một số nguyên tố nhiều hóa trị.)
  • Danh từ:

    • C'est un polyvalent qui peut travailler dans plusieurs services de l'entreprise. (Anh ấymột người đa năng có thể làm việcnhiều phòng ban khác nhau của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Salle polyvalente: Phòng đa năng (có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau).

    • La fête aura lieu dans la salle polyvalente de la mairie. (Bữa tiệc sẽ diễn ra tại phòng đa năng của tòa thị chính.)
  • Agent de sécurité polyvalent: Nhân viên an ninh đa nhiệm (kiêm nhiều nhiệm vụ).

    • Il travaille comme agent de sécurité polyvalent dans un centre commercial. (Anh ấy làm nhân viên an ninh đa nhiệm tại một trung tâm thương mại.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyvalence (danh từ giống cái): Tính đa năng, tính đa trị.

    • La polyvalence est une qualité très appréciée sur le marché du travail. (Tính đa năngmột phẩm chất được đánh giá cao trên thị trường lao động.)
  • Multifonctionnel/le (tính từ): Đa chức năng (thường dùng cho đồ vật).

    • un couteau multifonctionnel (một con dao đa chức năng)
Từ đồng nghĩa
  • Universel/le (tính từ): Phổ quát, toàn năng.
  • Multidisciplinaire (tính từ): Đa ngành, liên ngành.
  • Souple (tính từ): Linh hoạt (về khả năng thích ứng).
Từ trái nghĩa
  • Spécialisé/e (tính từ): Chuyên môn hóa, chuyên biệt.
  • Monovalent/e (tính từ): Đơn trị (trong hóa học, y học).
  • Univoque (tính từ): Đơn nghĩa (trong ngôn ngữ học).
polyvalent

Le professeur polyvalent enseigne plusieurs matières dans une école primaire.

tính từ
  1. (y học; (ngôn ngữ học)) đa trị
    • Sérum polyvalent
      huyết thanh đa trị
  2. (hóa học) () nhiều hóa trị
  3. thạo nhiều môn (viên thanh tra, thầy giáo...)
danh từ giống đực
  1. người thạo nhiều môn

Từ có nhắc đến "polyvalent"