polémique

Học thuật
Thân thiện
polémique

Une polémique éclate dans les journaux après la publication d'un article.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cuộc tranh luận gay gắt, cuộc bút chiến: Chỉ một cuộc tranh cãi công khai, thường kéo dài mang tính chất đối đầu, được thực hiện qua các bài viết, diễn văn hoặc trên các phương tiện truyền thông.
    • Sự gây tranh cãi: Bản thân tính chất gây tranh cãi của một vấn đề, một tuyên bố hoặc một hành động.
  2. Tính từ:

    • Gây tranh cãi, tính chất luận chiến: Dùng để mô tả một lời nói, một bài viết, một lập trường hoặc một người xu hướng gây ra hoặc tham gia vào những cuộc tranh luận gay gắt.
    • Thuộc về bút chiến: Liên quan đến thể loại văn chương hoặc báo chí chuyên về tranh luận, phê phán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Une violente polémique a éclaté après la publication de cet article. (Một cuộc bút chiến dữ dội đã bùng nổ sau khi bài báo đó được xuất bản.)
    • Ses propos sont au cœur de la polémique. (Những phát biểu của anh ta đangtâm điểm của sự tranh cãi.)
  • Tính từ:

    • C'est un journaliste très polémique. (Đómột nhà báo rất thích gây tranh cãi.)
    • Il a adopté un ton polémique dans son dernier livre. (Ông ấy đã sử dụng một giọng điệu luận chiến trong cuốn sách mới nhất của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en polémique avec quelqu'un: Đang tranh luận gay gắt với ai đó.

    • L'écrivain est en polémique avec plusieurs critiques. (Nhà văn đang cuộc bút chiến với nhiều nhà phê bình.)
  • Déclencher/Susciter une polémique: Châm ngòi/Gây ra một cuộc tranh cãi.

    • Cette décision a suscité une vive polémique. (Quyết định này đã gây ra một cuộc tranh cãi sôi nổi.)
Biến thể từ liên quan
  • Polémiquer (động từ): Tranh luận gay gắt, bút chiến.

    • Ils passent leur temps à polémiquer sur des détails. (Họ dành thời gian để tranh luận gay gắt về những chi tiết.)
  • Polémiste (danh từ): Người thích/giỏi tranh luận, nhà bút chiến.

    • C'est un polémiste redouté. (Đómột nhà bút chiến đáng gờm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Controverse (sự tranh cãi), débat houleux (cuộc tranh luận sôi nổi), dispute (sự tranh cãi).
  • Tính từ: Controversé (gây tranh cãi), conflictuel (mang tính xung đột), provocateur (khiêu khích).
Thành ngữ liên quan
  • Être l'objet de polémiques: Là đối tượng của những tranh cãi.

    • Ce projet de loi est l'objet de vives polémiques. (Dự luật nàyđối tượng của những tranh cãi dữ dội.)
  • Une polémique stérile: Một cuộc tranh cãi vô bổ, không đi đến kết quả.

    • Évitons une polémique stérile et cherchons des solutions. (Hãy tránh một cuộc tranh cãi vô bổ tìm kiếm các giải pháp.)
polémique

Une polémique éclate dans les journaux après la publication d'un article.

danh từ giống cái
  1. cuộc luận chiến; cuộc bút chiến
tính từ
  1. luận chiến; bút chiến
    • Style polémique
      thể văn bút chiến

Từ gần giống

Từ chứa "polémique"