pommeau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Phần đầu, núm hình quả táo: Chỉ phần đầu được chạm khắc hoặc tạo hình tròn giống quả táo, thường thấy ở các vật dụng như cán kiếm, đầu gậy, hoặc phần trước của yên ngựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pommeau de l'épée était en argent massif. (Phần đầu cán kiếm được làm bằng bạc nguyên khối.)
- Il tenait sa canne fermement par le pommeau. (Ông ấy nắm chặt cây gậy của mình ở phần đầu.)
- Le cavalier se tenait au pommeau de la selle. (Người kỵ sĩ bám vào phần trước của yên ngựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pommeau de douche": đầu vòi sen (một từ ghép phổ biến, nhưng "pommeau" ở đây vẫn giữ nghĩa gốc là phần đầu có hình dáng đặc biệt).
- Le pommeau de douche est bouché. (Đầu vòi sen bị tắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomme (danh từ giống cái): quả táo. Đây là từ gốc, "pommeau" là dạng giảm nhẹ chỉ vật có hình dáng giống quả táo.
- Pommeler (động từ): trở nên lốm đốm, có đốm (như vết trên quả táo). Từ này chia sẻ gốc từ nhưng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- Boule (danh từ giống cái): quả cầu, đầu tròn (chỉ hình dáng, không mang sắc thái đặc thù của "pommeau").
- Embout (danh từ giống đực): đầu, mút (của một vật dụng; nghĩa chung hơn, ít chỉ hình dáng cụ thể).
Các cụm từ liên quan
- Pommeau de guidon: phần đầu tay lái (xe đạp, xe máy).
- Il a customisé le pommeau de guidon de sa moto. (Anh ấy đã tùy chỉnh phần đầu tay lái xe máy của mình.)
danh từ giống đực
- quả táo (núm hình quả táo ở cán gươm, đầu gậy, đầu yên ngựa...)