pomme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Quả táo, quả táo tây: Chỉ loại trái cây có vỏ mỏng, thịt giòn và ngọt, thường có màu đỏ, xanh hoặc vàng.
- Vật có hình dạng giống quả táo: Dùng để chỉ các vật thể có hình tròn, căng mọng tương tự quả táo.
- (Trong ẩm thực) Lõi bắp cải; ngọn cuộn lại (của rau diếp): Phần trung tâm, hình cầu của một số loại rau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je mange une pomme rouge. (Tôi đang ăn một quả táo đỏ.)
- La pomme d'une canne est en argent. (Quả táo (núm) đầu gậy làm bằng bạc.)
- Il faut enlever la pomme du chou. (Phải bỏ lõi bắp cải đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aux pommes": (cách nói thân mật) rất tốt, tuyệt vời.
- Ce film est aux pommes ! (Bộ phim này tuyệt lắm!)
- "ma pomme": (tiếng lóng) tôi, tao.
- Ne t'inquiète pas pour ma pomme. (Đừng lo cho tôi.)
- "tomber dans les pommes": (tiếng lóng) ngất đi, xỉu.
- Elle a tellement eu peur qu'elle est tombée dans les pommes. (Cô ấy sợ đến mức ngất đi.)
Biến thể và từ liên quan
- Pomme de terre (n.f): củ khoai tây.
- La soupe aux pommes de terre. (Súp khoai tây.)
- Pomme d'Adam (n.f): (giải phẫu) trái cổ.
- Pomme d'amour (n.f): (phương ngữ) quả cà chua.
- Pomme d'arrosoir (n.f): hương sen (vòi hoa sen) của bình tưới cây.
- Pomme de pin (n.f): nón thông, quả thông.
- Pommette (n.f): gò má.
Từ đồng nghĩa
- Fruit: trái cây (nghĩa rộng).
- Boule: quả bóng, vật hình cầu (cho nghĩa hình dạng).
Thành ngữ liên quan
- La pomme de Newton: Điều tầm thường nhưng có tác dụng lớn (ám chỉ quả táo rơi làm Newton phát hiện ra trọng lực).
- La pomme de discorde: (Xem từ discorde) Nguyên nhân của sự bất hòa, vật gây tranh cãi.
- Être haut comme trois pommes: (Thành ngữ) Rất thấp bé (thường nói về trẻ con).
{{quả táo}}
danh từ giống cái
- quả táo tây
- quả táo (vật hình quả táo)
- Pomme d'une canneqủa táo đầu gậy
- lõi bắp (của cải bắp); ngọn cuộn lại (của rau diếp)
- aux pommes(thân mật) tốt lắm; tuyệt
- la pomme de Newtonđiều tầm thường mà tác dụng lớn
- ma pomme(thông tục) tôi
- pomme d'Adam(giải phẫu) trái cổ
- pomme d'amour(tiếng địa phương) cà chua
- pomme d'arrosoirhương sen thùng tưới
- pomme de discordexem discorde
- pomme de pinnón thông
- sa pomme(thông tục) nó
- tomber dans les pommes(thông tục) ngất đi
danh từ giống cái
- như pomme de terre
- Un bifteck aux pommesmột đĩa bít tết khoai tây