pomme

Học thuật
Thân thiện
pomme

Une pomme rouge repose sur une table en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Quả táo, quả táo tây: Chỉ loại trái cây vỏ mỏng, thịt giòn ngọt, thường màu đỏ, xanh hoặc vàng.
    • Vật hình dạng giống quả táo: Dùng để chỉ các vật thể hình tròn, căng mọng tương tự quả táo.
    • (Trong ẩm thực) Lõi bắp cải; ngọn cuộn lại (của rau diếp): Phần trung tâm, hình cầu của một số loại rau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je mange une pomme rouge. (Tôi đang ăn một quả táo đỏ.)
    • La pomme d'une canne est en argent. (Quả táo (núm) đầu gậy làm bằng bạc.)
    • Il faut enlever la pomme du chou. (Phải bỏ lõi bắp cải đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aux pommes": (cách nói thân mật) rất tốt, tuyệt vời.
    • Ce film est aux pommes ! (Bộ phim này tuyệt lắm!)
  • "ma pomme": (tiếng lóng) tôi, tao.
    • Ne t'inquiète pas pour ma pomme. (Đừng lo cho tôi.)
  • "tomber dans les pommes": (tiếng lóng) ngất đi, xỉu.
    • Elle a tellement eu peur qu'elle est tombée dans les pommes. ( ấy sợ đến mức ngất đi.)
Biến thể từ liên quan
  • Pomme de terre (n.f): củ khoai tây.
    • La soupe aux pommes de terre. (Súp khoai tây.)
  • Pomme d'Adam (n.f): (giải phẫu) trái cổ.
  • Pomme d'amour (n.f): (phương ngữ) quả cà chua.
  • Pomme d'arrosoir (n.f): hương sen (vòi hoa sen) của bình tưới cây.
  • Pomme de pin (n.f): nón thông, quả thông.
  • Pommette (n.f): gò má.
Từ đồng nghĩa
  • Fruit: trái cây (nghĩa rộng).
  • Boule: quả bóng, vật hình cầu (cho nghĩa hình dạng).
Thành ngữ liên quan
  • La pomme de Newton: Điều tầm thường nhưng tác dụng lớn (ám chỉ quả táo rơi làm Newton phát hiện ra trọng lực).
  • La pomme de discorde: (Xem từ discorde) Nguyên nhân của sự bất hòa, vật gây tranh cãi.
  • Être haut comme trois pommes: (Thành ngữ) Rất thấp bé (thường nói về trẻ con).
pomme

Une pomme rouge repose sur une table en bois.

{{quả táo}}
danh từ giống cái
  1. quả táo tây
  2. quả táo (vật hình quả táo)
    • Pomme d'une canne
      qủa táo đầu gậy
  3. lõi bắp (của cải bắp); ngọn cuộn lại (của rau diếp)
    • aux pommes
      (thân mật) tốt lắm; tuyệt
    • la pomme de Newton
      điều tầm thường tác dụng lớn
    • ma pomme
      (thông tục) tôi
    • pomme d'Adam
      (giải phẫu) trái cổ
    • pomme d'amour
      (tiếng địa phương) cà chua
    • pomme d'arrosoir
      hương sen thùng tưới
    • pomme de discorde
      xem discorde
    • pomme de pin
      nón thông
    • sa pomme
      (thông tục)
    • tomber dans les pommes
      (thông tục) ngất đi
danh từ giống cái
  1. như pomme de terre
    • Un bifteck aux pommes
      một đĩa bít tết khoai tây