pommier

Học thuật
Thân thiện
pommier

Un pommier fleuri se dresse dans un verger au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây táo tây: Một loại cây ăn quả thuộc họ Rosaceae, cho quả là quả táo. Từ này chỉ bản thân cây, không phải quả của .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Mon grand-père a planté un pommier dans le jardin. (Ông tôi đã trồng một cây táo tây trong vườn.)
    • Les pommiers sont en fleurs au printemps. (Những cây táo tây ra hoa vào mùa xuân.)
    • Nous devons tailler le vieux pommier. (Chúng tôi phải tỉa cành cây táo tây già.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être haut comme un pommier": cao như cây táo (thành ngữ, thường dùng để mô tả một đứa trẻ đã cao lớn).
    • Regarde comme il a grandi, il est déjà haut comme un pommier ! (Nhìn lớn nhanh kìa, đã cao như cây táo rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme (danh từ giống cái): quả táo. Đâyquả của cây pommier.

    • Elle mange une pomme rouge. ( ấy ăn một quả táo đỏ.)
  • Pommeraie (danh từ giống cái): vườn táo, khu vực trồng nhiều cây táo.

    • Nous nous sommes promenés dans la pommeraie. (Chúng tôi đã đi dạo trong vườn táo.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp chỉ loài cây cụ thể này. Có thể dùng cách mô tả "arbre qui produit des pommes" (cây cho quả táo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "Tomber dans les pommes": ngất xỉu, xỉu đi (thành ngữ thông tục, không liên quan trực tiếp đến cây táo).
    • Il faisait si chaud qu'elle est tombée dans les pommes. (Trời nóng đến mức ấy đã ngất xỉu.)
pommier

Un pommier fleuri se dresse dans un verger au printemps.

{{pommier}}
danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây táo tây

Từ có nhắc đến "pommier"