pommeté

Học thuật
Thân thiện
pommeté

La cheminée est ornée d'un écusson pommeté.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () trang trí hình quả táo: Dùng để mô tả một vật, thườngmột phần của kiến trúc, đồ trang trí hoặc huy hiệu, được làm hoặc chạm khắc hình dạng giống quả táo.
    • () đuôi hình quả táo (huy hiệu): Trong khoa nghiên cứu huy hiệu (huy chương học), từ này mô tả phần đuôi của một con vật (thườngsư tử, cáo) trên huy hiệu hình dáng phình ra giống quả táo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les chapiteaux de cette colonne sont ornés de motifs pommetés. (Các đầu cột của cây cột này được trang trí bằng các họa tiết hình quả táo.)
    • Dans ce blason, on peut voir un lion à la queue pommetée. (Trong huy hiệu này, người ta có thể thấy một con sư tử đuôi hình quả táo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Queue pommetée": Cụm từ chuyên ngành trong huy chương học để chỉ cái đuôi hình quả táo.
    • L'écu représente un renard à la queue pommetée. (Khiên huy hiệu mô tả một con cáo đuôi hình quả táo.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomme (danh từ giống cái): Quả táo. Đâytừ gốc của "pommeté".
  • Pommé, pommée (tính từ): () hình quả táo; (cây) ra hoa kết trái thành hình cầu như quả táo. Gần nghĩa với "pommeté" nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh rộng hơn (ví dụ: cây bắp cải "pommée").
Từ đồng nghĩa
  • Orné de pommes (cụm từ): Được trang trí bằng (các) hình quả táo.
  • En forme de pomme (cụm từ): hình dạng quả táo.
pommeté

La cheminée est ornée d'un écusson pommeté.

tính từ
  1. () trang trí hình quả táo; () đuôi hình quả táo (huy hiệu)

Từ gần giống