pom-pom
/'pɔmpɔm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật trang trí hình cầu có tua: Một vật trang trí nhỏ, mềm, thường hình cầu, được làm từ những sợi len, sợi vải hoặc giấy xoắn lại. Nó thường được gắn trên mũ, giày, hoặc dùng trong các buổi biểu diễn, cổ vũ.
- (Quân sự) Pháo tự động cực nhanh: Một loại súng pháo tự động cỡ nhỏ (thường 37-40mm), được thiết kế để bắn máy bay, có tốc độ bắn rất nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Vật trang trí):
- She sewed a red pom-pom onto her winter hat. (Cô ấy đã khâu một quả cầu tua đỏ lên chiếc mũ mùa đông của mình.)
- The cheerleaders shook their silver and blue pom-poms. (Các nữ cổ động viên lắc những quả cầu tua màu bạc và xanh dương.)
- Danh từ (Vũ khí):
- The ship was equipped with several pom-pom guns for anti-aircraft defense. (Con tàu được trang bị nhiều khẩu pháo pom-pom để phòng không.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pom-pom girl": Chỉ một nữ cổ động viên, thường cầm pom-pom để cổ vũ.
- In American high schools, being a pom-pom girl is a popular activity. (Ở các trường trung học Mỹ, làm nữ cổ động viên là một hoạt động phổ biến.)
Biến thể và từ gần giống
- Pompon (n): Cách viết khác của "pom-pom" khi chỉ vật trang trí hình cầu có tua.
- Cheerleading pom (n): Pom-pom chuyên dùng để cổ vũ, thường có tay cầm.
- Anti-aircraft gun (n): Súng phòng không (nghĩa tổng quát hơn, bao gồm cả pom-pom).
Từ đồng nghĩa
- (Cho vật trang trí): Tuft, bobble, ornament.
- (Cho vũ khí): Automatic cannon, multi-barrel gun.
Lưu ý
- Từ này thường được viết có dấu gạch nối: pom-pom. Cách viết "pompon" thường dùng cho nghĩa trang trí.
- Trong ngữ cảnh đời thường, "pom-pom" gần như luôn được hiểu là vật trang trí hình cầu có tua, dùng trong thời trang hoặc cổ vũ. Nghĩa quân sự ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- (quân sự) pháo tự động cực nhanh (cỡ 37 44 milimét)