pompousness

/'pɔm'pɔsiti/ Cách viết khác : (pompousness) /'pɔmpəsnis/
Học thuật
Thân thiện
pompousness

A politician's speech was full of pompousness and empty promises.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thái độ vênh vang, tính tự cao tự đại: Chỉ thái độ của một người tự cho mình quan trọng, nghiêm trang một cách giả tạo tỏ ra hơn người.
    • Tính khoa trương, tính kêu rỗng: Chỉ cách nói năng, hành xử hoặc phong cách cố tình phô trương sự long trọng, hoa mỹ nhưng thiếu thực chất.
    • Vẻ phô trương long trọng: Chỉ vẻ bề ngoài hoặc không khí được tạo ra một cách cố ý để thể hiện sự quan trọng, tráng lệ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His speech was full of pompousness and empty promises. (Bài phát biểu của anh ta đầy tính khoa trương những lời hứa suông.)
    • I can't stand the pompousness of that manager; he acts like he's the most important person in the company. (Tôi không thể chịu được thái độ vênh vang của người quản lý đó; anh ta cư xử như thể mình người quan trọng nhất công ty.)
    • The ceremony's pompousness was intended to impress the foreign delegates. (Vẻ phô trương long trọng của buổi lễ nhằm gây ấn tượng với các đại biểu nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The sheer pompousness of it all": Cụm từ nhấn mạnh mức độ quá đáng, lố bịch của sự phô trương hoặc thái độ tự cao.
    • I was amazed by the sheer pompousness of the award ceremony. (Tôi kinh ngạc trước sự phô trương quá mức của buổi lễ trao giải.)
  • "Intellectual pompousness": Sự tự cao tự đại về mặt trí tuệ, thường dùng để chỉ những người tỏ ra mình thông minh, học thức hơn người khác một cách kiêu ngạo.
    • His book is difficult to read due to its intellectual pompousness. (Cuốn sách của ông ta khó đọc sự tự cao trí tuệ trong đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pompous (tính từ): tính chất khoa trương, tự cao tự đại.
    • He is a pompous man who loves to hear himself talk. (Anh ta một người tự cao tự đại, thích nghe chính mình nói.)
  • Pomposity (danh từ): (cách viết khác, đồng nghĩa) sự khoa trương, tính tự cao tự đại.
  • Bombast (danh từ): lời nói khoa trương, rỗng tuếch (thường dùng cho ngôn ngữ).
Từ đồng nghĩa
  • Arrogance: sự kiêu ngạo, ngạo mạn.
  • Pretentiousness: sự màu mè, làm ra vẻ quan trọng.
  • Grandiosity: tính chất hoành tráng, khoa trương.
  • Haughtiness: vẻ kiêu kỳ, ngạo mạn.
Từ trái nghĩa
  • Humility: sự khiêm tốn.
  • Modesty: tính khiêm nhường, giản dị.
  • Unpretentiousness: sự không màu mè, giản dị.
Thành ngữ liên quan
  • Pomp and circumstance: (thành ngữ) sự tráng lệ nghi thức long trọng, thường dùng để miêu tả các nghi lễ chính thức. "Pompousness" có thể đặc điểm của những dịp như vậy.
    • The royal wedding was full of pomp and circumstance. (Đám cưới hoàng gia đầy sự tráng lệ nghi thức long trọng.)
pompousness

A politician's speech was full of pompousness and empty promises.

danh từ
  1. vẻ hoa lệ, vẻ tráng lệ, vẻ phô trương long trọng
  2. tính hoa mỹ, tính khoa trương, tính kêu rỗng (văn)
  3. thái độ vênh vang, tính tự cao tự đại (người)