pretentiousness
/pri'tenʃəsnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính tự phụ, sự kiêu căng: Chất lượng của việc cố tình tỏ ra quan trọng, tài năng, hoặc có địa vị cao hơn thực tế, thường để gây ấn tượng với người khác.
- Sự khoe khoang, sự màu mè: Hành vi hoặc phong cách cố ý phô trương, phức tạp hoặc bóng bẩy một cách không cần thiết nhằm thu hút sự chú ý hoặc tỏ ra tinh tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pretentiousness of his speech made the audience uncomfortable. (Sự tự phụ trong bài phát biểu của anh ta khiến khán giả cảm thấy không thoải mái.)
- I can't stand the pretentiousness of that art gallery; it feels more like a status symbol than a place to appreciate art. (Tôi không chịu nổi sự màu mè của phòng trưng bày nghệ thuật đó; nó giống một biểu tượng địa vị hơn là một nơi để thưởng thức nghệ thuật.)
- Her writing is clear and effective, completely free from pretentiousness. (Văn phong của cô ấy rõ ràng và hiệu quả, hoàn toàn không có sự khoe khoang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "an air of pretentiousness": vẻ tự phụ, vẻ kênh kiệu.
- He walked into the room with an air of pretentiousness that put everyone off. (Anh ta bước vào phòng với vẻ tự phụ khiến mọi người đều khó chịu.)
- "intellectual pretentiousness": sự tự phụ về trí tuệ, thích tỏ ra mình thông thái.
- The book was criticized for its intellectual pretentiousness and lack of real substance. (Cuốn sách bị chỉ trích vì sự tự phụ về trí tuệ và thiếu chất lượng thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Pretentious (tính từ): tự phụ, màu mè.
- a pretentious writer (một nhà văn màu mè)
- Unpretentious (tính từ): giản dị, không màu mè, không tự phụ.
- an unpretentious little restaurant (một nhà hàng nhỏ giản dị)
Từ đồng nghĩa
- Affectation: sự màu mè, giả tạo.
- Pomposity: tính huênh hoang, khoa trương.
- Ostentation: sự phô trương, khoe khoang.
Từ trái nghĩa
- Modesty: sự khiêm tốn.
- Simplicity: sự giản dị, đơn giản.
- Unpretentiousness: sự không tự phụ, sự giản dị.
danh từ
- tính tự phụ, tính kiêu căng, tính khoe khoang