inflation

/in'fleiʃn/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Không đếm được):
    • Lạm phát: Tình trạng mức giá chung của hàng hóa dịch vụ trong một nền kinh tế tăng lên liên tục theo thời gian, dẫn đến sức mua của đồng tiền bị giảm sút.
    • Sự thổi phồng, sự phóng đại: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một cái đó có vẻ quan trọng, to lớn hoặc nghiêm trọng hơn so với thực tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa kinh tế - Lạm phát):
    • The government is trying to control inflation. (Chính phủ đang cố gắng kiểm soát lạm phát.)
    • High inflation makes life difficult for people on fixed incomes. (Lạm phát cao khiến cuộc sống của những người sống bằng thu nhập cố định trở nên khó khăn.)
  • Danh từ (Nghĩa thổi phồng):
    • His story was just an inflation of the truth. (Câu chuyện của anh ta chỉ sự thổi phồng sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Runaway/hyperinflation": Siêu lạm phát, tình trạng lạm phát rất cao mất kiểm soát.
    • The country experienced hyperinflation after the war. (Đất nước đã trải qua siêu lạm phát sau chiến tranh.)
  • "Inflation rate": Tỷ lệ lạm phát, phần trăm gia tăng của mức giá chung trong một khoảng thời gian nhất định (thường một năm).
    • The inflation rate has fallen to 2% this quarter. (Tỷ lệ lạm phát đã giảm xuống 2% trong quý này.)
  • "Inflation target": Mục tiêu lạm phát, tỷ lệ lạm phát ngân hàng trung ương đặt ra để hướng tới.
    • The central bank has set a 2% inflation target. (Ngân hàng trung ương đã đặt mục tiêu lạm phát 2%.)
Biến thể từ gần giống
  • Inflate (Động từ): Làm phồng lên, bơm phồng; gây ra lạm phát.
    • They used a pump to inflate the balloons. (Họ dùng một cái bơm để thổi phồng những quả bóng.)
  • Inflationary (Tính từ): ( tính chất) gây lạm phát.
    • Rising oil prices have an inflationary effect on the economy. (Giá dầu tăng tác động gây lạm phát lên nền kinh tế.)
  • Disinflation/Deflation (Danh từ): Giảm phát/Thoái lạm phát. (Lưu ý: Đây các khái niệm đối lập hoặc khác biệt với "inflation").
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa kinh tế: Price increase (sự tăng giá), rise in the cost of living (sự tăng chi phí sinh hoạt).
  • Nghĩa thổi phồng: Exaggeration (sự phóng đại), overstatement (sự cường điệu), amplification (sự khuếch đại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "inflation")

Thành ngữ liên quan
  • "Cost-push inflation": Lạm phát do chi phí đẩy, xảy ra khi chi phí sản xuất (như nguyên liệu, tiền lương) tăng lên, đẩy giá thành phẩm tăng theo.
  • "Demand-pull inflation": Lạm phát do cầu kéo, xảy ra khi tổng cầu trong nền kinh tế vượt quá tổng cungmức toàn dụng lao động.
  • "Inflation hedge": Công cụ/phương thức phòng ngừa lạm phát, chỉ các loại tài sản (như vàng, bất động sản) giá trị thường tăng khi lạm phát tăng, giúp bảo toàn giá trị tài sản.
danh từ
  1. sự bơm phồng, sự thổi phồng; tình trạng được bơm phồng, tình trạng được thổi phồng
  2. sự lạm phát
  3. sự tăng giá giả tạo