ponction

danh từ giống cái
  1. (y học) sự chọc, sự chọc hút
    • Ponction lombaire
      sự chọc ống sống
  2. sự trích tiền
    • Ponction faite au budget
      sự trích tiền quỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ponction"

Từ có nhắc đến "ponction"

ponction
Une infirmière effectue une ponction lombaire dans une salle d'examen.