ponction
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Sự chọc, sự chọc hút: Hành động dùng một dụng cụ y tế (như kim) để xuyên qua mô cơ thể nhằm lấy ra một chất lỏng (như máu, dịch) hoặc để tiêm thuốc.
- Sự trích tiền, sự rút tiền: Hành động lấy một khoản tiền từ một nguồn quỹ, ngân sách hoặc từ một người nào đó, thường một cách có hệ thống hoặc gây tổn hại về tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médecin a pratiqué une ponction pour analyser le liquide. (Bác sĩ đã thực hiện một thủ thuật chọc hút để phân tích chất dịch.)
- Cette amende représente une ponction importante sur mon salaire mensuel. (Khoản tiền phạt này là một sự trích tiền đáng kể từ lương tháng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Ponction lombaire": chọc ống sống, thủ thuật chọc hút dịch não tủy từ vùng thắt lưng để chẩn đoán.
- La ponction lombaire est un examen parfois nécessaire. (Chọc ống sống là một xét nghiệm đôi khi cần thiết.)
"Subir une ponction": phải chịu một sự trích/rút tiền.
- Les contribuables ont subi une nouvelle ponction. (Người đóng thuế lại phải chịu một đợt trích tiền mới.)
Biến thể và từ gần giống
Ponctionner (động từ): chọc hút (trong y học); rút tiền, trích tiền.
- Il faut ponctionner le kyste. (Cần phải chọc hút cái u nang.)
- L'État ponctionne trop d'impôts. (Nhà nước trích thu quá nhiều thuế.)
Ponctionné, e (tính từ/quá khứ phân từ): đã bị chọc hút; đã bị trích/rút tiền.
- un abcès ponctionné (một ổ áp-xe đã được chọc hút)
Từ đồng nghĩa
- (Trong y học) Prélèvement: sự lấy mẫu, sự thu thập (mẫu vật).
- (Về tài chính) Prélèvement: sự khấu trừ, sự trích tiền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho danh từ "ponction". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "ponctionner".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ponction".
danh từ giống cái
- (y học) sự chọc, sự chọc hút
- Ponction lombairesự chọc ống sống
- sự trích tiền
- Ponction faite au budgetsự trích tiền quỹ