pondérable

Học thuật
Thân thiện
pondérable

Un fluide pondérable est contenu dans un flacon gradué sur une balance de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể cân được, trọng lượng: Dùng để chỉ một vật chất hoặc một thực thể khối lượng, có thể đo lường được bằng cân. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc triết học để đối lập với những thứ vô hình, phi vật chất.
    • tầm quan trọng, giá trị (trong một đánh giá): Trong một nghĩa mở rộng ít phổ biến hơn, có thể chỉ điều đó trọng lượng, tức là ảnh hưởng hoặc giá trị đáng kể trong một quyết định hay đánh giá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La matière est pondérable, contrairement à l'énergie pure. (Vật chấtcó thể cân được, trái ngược với năng lượng thuần túy.)
    • Dans sa philosophie, il distingue le monde pondérable du monde des idées. (Trong triết học của mình, ông ấy phân biệt thế giới trọng lượng với thế giới của các ý tưởng.)
    • Tous les arguments avancés n'étaient pas pondérables dans la décision finale. (Không phải tất cả các lập luận đưa ra đều trọng lượng trong quyết định cuối cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fluide pondérable": Chất lỏng trọng lượng/có thể cân được. Đâymột thuật ngữ khoa học cổ điển để phân biệt với các chất lỏng hoặc chất khí được cho là không trọng lượng (impondérable).
    • Les anciens scientifiques pensaient que l'air était un fluide impondérable, contrairement à l'eau, un fluide pondérable. (Các nhà khoa học thời xưa nghĩ rằng không khímột chất lỏng không trọng lượng, trái ngược với nước, một chất lỏng trọng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pondération (danh từ giống cái): Sự cân nhắc, sự điều hòa; (trong thống kê) trọng số.
    • Il a répondu avec une grande pondération. (Anh ấy đã trả lời với sự cân nhắc rất lớn.)
  • Pondérer (ngoại động từ): Cân nhắc, đánh giá; (trong thống kê, toán học) gán trọng số.
    • Il faut pondérer les différents avis avant de prendre une décision. (Cần phải cân nhắc các ý kiến khác nhau trước khi đưa ra quyết định.)
  • Impondérable (tính từ): Không thể cân được, không trọng lượng; (danh từ giống đực) yếu tố không lường trước được.
    • Le facteur humain reste un impondérable dans ce projet. (Yếu tố con người vẫnmột điều không lường trước được trong dự án này.)
Từ đồng nghĩa
  • Mesurable: Có thể đo lường được.
  • Pesant: Nặng, trọng lượng (nghĩa đen).
  • Significatif: Có ý nghĩa, đáng kể (cho nghĩa mở rộng).
Từ trái nghĩa
  • Impondérable: Không thể cân được, không trọng lượng.
  • Immatériel: Phi vật chất.
  • Insignifiant: Không đáng kể, vô nghĩa (cho nghĩa mở rộng).
pondérable

Un fluide pondérable est contenu dans un flacon gradué sur une balance de laboratoire.

tính từ
  1. cân được; trọng lượng
    • Fluide pondérable
      chất lỏng cân được

Từ gần giống

Từ chứa "pondérable"