ponderosa
Định nghĩa
Danh từ: - Cây thông ponderosa: Một loại cây thông cao, phân bố rộng rãi ở miền tây Bắc Mỹ, có lá kim màu xanh đậm mọc thành chùm từ 2 đến 5 chiếc, vỏ dày màu nâu sẫm khi trưởng thành. - Gỗ thông ponderosa: Gỗ từ loại cây này, thường được dùng trong xây dựng và sản xuất đồ nội thất.
Ví dụ sử dụng
- (Cây thông ponderosa là một loại cây phổ biến trong các khu rừng ở miền tây Hoa Kỳ.)
- (Chúng tôi xây cabin bằng gỗ thông ponderosa vì nó chắc chắn và bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ponderosa pine": Cụm từ thường dùng để chỉ cụ thể loài thông này trong ngữ cảnh sinh thái hoặc lâm nghiệp.
- The ponderosa pine forests are home to many wildlife species. (Các khu rừng thông ponderosa là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponderosa pine (danh từ): Tên gọi đầy đủ của loài thông này.
- The ponderosa pine has a distinctive bark that smells like vanilla. (Cây thông ponderosa có vỏ đặc biệt có mùi vani.)
Từ đồng nghĩa
- Yellow pine: Một tên gọi khác của cây thông ponderosa, do màu vàng của gỗ.
- Western yellow pine: Tên gọi phổ biến khác trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "ponderosa".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ponderosa".