ponderous
/'pɔndərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nặng nề, có trọng lượng lớn: Chỉ vật thể có khối lượng đáng kể, gây cảm giác nặng nề khi di chuyển hoặc nâng đỡ.
- Chậm chạp, ì ạch: Chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển chậm chạp, thường do trọng lượng hoặc tính chất phức tạp gây ra.
- Buồn tẻ, nặng nề, tẻ nhạt: Dùng để miêu tả phong cách, lời nói, hoặc tác phẩm thiếu sự linh hoạt, sinh động, gây cảm giác chán ngắt.
Ví dụ sử dụng
- Vật thể nặng nề:
- The workers struggled to move the ponderous stone slab. (Các công nhân vật lộn để di chuyển tấm đá phiến nặng nề.)
- Cử động chậm chạp:
- The elephant's ponderous walk shook the ground. (Bước đi chậm chạp của con voi làm rung chuyển mặt đất.)
- Văn phong nặng nề:
- The professor's ponderous lecture made many students fall asleep. (Bài giảng nặng nề của vị giáo sư khiến nhiều sinh viên ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ponderous bureaucracy": bộ máy hành chính nặng nề, cồng kềnh.
- Reforms aim to streamline the ponderous bureaucracy. (Các cải cách nhằm đơn giản hóa bộ máy hành chính nặng nề.)
- "ponderous with sleep": nặng trĩu vì buồn ngủ.
- My eyelids felt ponderous with sleep after the long journey. (Mi mắt tôi cảm thấy nặng trĩu vì buồn ngủ sau chuyến đi dài.)
Biến thể và từ gần giống
- Ponderously (phó từ): một cách nặng nề, chậm chạp.
- The old truck moved ponderously up the hill. (Chiếc xe tải cũ leo đồi một cách chậm chạp.)
- Ponderousness (danh từ): sự nặng nề, tính chất chậm chạp.
- The ponderousness of the legal process frustrated everyone. (Sự nặng nề của quy trình pháp lý khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
- Heavy: nặng.
- Cumbersome: cồng kềnh, vướng víu.
- Labored: gượng gạo, không tự nhiên (về văn phong).
- Tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ trái nghĩa
- Light: nhẹ.
- Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
- Lively: sinh động, sôi nổi.
- Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
- As ponderous as an ox: nặng nề như một con bò (thành ngữ so sánh).
- His writing style is as ponderous as an ox. (Phong cách viết của anh ta nặng nề như một con bò.)
tính từ
- nặng, có trọng lượng
- chậm chạp (do trọng lượng)
- ponderous movementcử động chậm chạp
- cần cù (công việc)
- nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói...)