ponderous

/'pɔndərəs/
Học thuật
Thân thiện
ponderous

The elephant moved with a ponderous gait across the savanna.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nặng nề, trọng lượng lớn: Chỉ vật thể khối lượng đáng kể, gây cảm giác nặng nề khi di chuyển hoặc nâng đỡ.
    • Chậm chạp, ì ạch: Chỉ sự di chuyển hoặc tiến triển chậm chạp, thường do trọng lượng hoặc tính chất phức tạp gây ra.
    • Buồn tẻ, nặng nề, tẻ nhạt: Dùng để miêu tả phong cách, lời nói, hoặc tác phẩm thiếu sự linh hoạt, sinh động, gây cảm giác chán ngắt.
dụ sử dụng
  • Vật thể nặng nề:
    • The workers struggled to move the ponderous stone slab. (Các công nhân vật lộn để di chuyển tấm đá phiến nặng nề.)
  • Cử động chậm chạp:
    • The elephant's ponderous walk shook the ground. (Bước đi chậm chạp của con voi làm rung chuyển mặt đất.)
  • Văn phong nặng nề:
    • The professor's ponderous lecture made many students fall asleep. (Bài giảng nặng nề của vị giáo sư khiến nhiều sinh viên ngủ gật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ponderous bureaucracy": bộ máy hành chính nặng nề, cồng kềnh.
    • Reforms aim to streamline the ponderous bureaucracy. (Các cải cách nhằm đơn giản hóa bộ máy hành chính nặng nề.)
  • "ponderous with sleep": nặng trĩu buồn ngủ.
    • My eyelids felt ponderous with sleep after the long journey. (Mi mắt tôi cảm thấy nặng trĩu buồn ngủ sau chuyến đi dài.)
Biến thể từ gần giống
  • Ponderously (phó từ): một cách nặng nề, chậm chạp.
    • The old truck moved ponderously up the hill. (Chiếc xe tải leo đồi một cách chậm chạp.)
  • Ponderousness (danh từ): sự nặng nề, tính chất chậm chạp.
    • The ponderousness of the legal process frustrated everyone. (Sự nặng nề của quy trình pháp khiến mọi người bực bội.)
Từ đồng nghĩa
  • Heavy: nặng.
  • Cumbersome: cồng kềnh, vướng víu.
  • Labored: gượng gạo, không tự nhiên (về văn phong).
  • Tedious: tẻ nhạt, chán ngắt.
Từ trái nghĩa
  • Light: nhẹ.
  • Nimble: nhanh nhẹn, linh hoạt.
  • Lively: sinh động, sôi nổi.
  • Graceful: duyên dáng, uyển chuyển.
Thành ngữ liên quan
  • As ponderous as an ox: nặng nề như một con (thành ngữ so sánh).
    • His writing style is as ponderous as an ox. (Phong cách viết của anh ta nặng nề như một con .)
ponderous

The elephant moved with a ponderous gait across the savanna.

tính từ
  1. nặng, trọng lượng
  2. chậm chạp (do trọng lượng)
    • ponderous movement
      cử động chậm chạp
  3. cần cù (công việc)
  4. nặng nề, buồn tẻ, chán ngắt (hành văn, bài nói...)

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ponderous"

Từ có nhắc đến "ponderous"