pontifical

/pɔn'tifikəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về giáo hoàng: Dùng để mô tả những liên quan trực tiếp đến chức vụ, quyền hạn, hoặc cơ quan của Đức Giáo hoàng.
    • Thuộc về giám mục: Trong một số ngữ cảnh, có thể chỉ những liên quan đến giám mục, đặc biệtvới tư cáchngười đứng đầu giáo phận.
    • (Nghĩa bóng, thường mang tính châm biếm) Có vẻ quan trọng, nghiêm trang một cách quá mức: Dùng để mô tả thái độ hoặc phong cách tự cho mìnhquan trọng, thẩm quyền tối cao một cách khoa trương.
  2. Danh từ giống đực:

    • Sách lễ phong chức: Một cuốn sách nghi thức chứa các bài đọc, kinh nguyện nghi thức dành riêng cho việc phong chức giám mục.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La bénédiction pontificale a été donnée sur la place Saint-Pierre. (Phép lành của giáo hoàng đã được ban tại quảng trường Thánh Phêrô.)
    • Il a un ton pontifical pour donner son avis sur tout. (Anh ta có một giọng điệu trịch thượng khi đưa ra ý kiến về mọi thứ.)
  • Danh từ giống đực:

    • L'évêque a consulté le pontifical avant la cérémonie. (Vị giám mục đã tra cứu sách lễ phong chức trước buổi lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Déclaration pontificale": Tuyên bố chính thức của giáo hoàng.

    • La déclaration pontificale a été accueillie avec respect. (Tuyên bố của giáo hoàng đã được đón nhận với sự tôn trọng.)
  • "Autorité pontificale": Quyền uy của giáo hoàng.

    • L'autorité pontificale en matière de doctrine est reconnue. (Thẩm quyền của giáo hoàng trong vấn đề giáođược công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontife (danh từ giống đực): Giáo hoàng; (nghĩa rộng) một thầy tế tối cao.
  • Pontificat (danh từ giống đực): Triều đại giáo hoàng; chức vụ giáo hoàng.
  • Pontifier (động từ): (Thông tục) nói hoặc hành động một cách trịch thượng, tự cho mình thẩm quyền tối cao.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa tôn giáo): papal (thuộc giáo hoàng), épiscopal (thuộc giám mục).
  • Tính từ (nghĩa bóng): solennel (trang nghiêm), doctoral (giáo điều), dogmatique (giáo điều, độc đoán).
Thành ngữ liên quan
  • "Prendre un ton pontifical": Lên giọng trịch thượng, dùng giọng điệu tự cho mình thẩm quyền.
    • Il prend un ton pontifical dès qu'on aborde la politique. (Hắn lên giọng trịch thượng ngay khi chúng tôi đề cập đến chính trị.)
tính từ
  1. thuộc giáo chủ
  2. thuộc giáo hoàng
    • Siège pontifical
      trụ sở giáo hoàng
danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) sách lễ phong chức