pontil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khối thủy tinh nóng chảy (dùng để gắn): Trong nghề thổi thủy tinh, đây là một thanh sắt rỗng dùng để gắn và giữ phần đáy của vật thủy tinh (như cốc, bình) sau khi nó được tách khỏi ống thổi, cho phép thợ thủ công hoàn thiện miệng hoặc phần trên của sản phẩm.
- Mảnh mài thủy tinh: Một mảnh thủy tinh thừa, thường là phần bị vỡ hoặc phần gắn với
pontil, còn sót lại sau quá trình sản xuất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'artisan utilise un pontil pour maintenir le vase pendant qu'il façonne le bord. (Người thợ thủ công sử dụng một thanh gắn để giữ chiếc bình trong khi tạo hình mép.)
- On peut parfois voir la marque du pontil sur le fond des verres anciens. (Đôi khi người ta có thể thấy vết pontil ở đáy những chiếc ly cổ.)
- Les pontils sont des déchets de verre que l'on recycle. (Những mảnh thủy tinh thừa là phế liệu được tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marque du pontil": Vết pontil. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong sưu tầm đồ thủy tinh cổ, chỉ vết sẹo nhỏ, thường thô ráp, để lại trên sản phẩm khi nó được tách khỏi thanh . Sự hiện diện hoặc cách xử lý vết này có thể giúp xác định niên đại và phương pháp chế tác.
- Les collectionneurs examinent la marque du pontil pour authentifier un verre. (Các nhà sưu tầm kiểm tra vết pontil để xác thực một chiếc ly.)
Biến thể và từ gần giống
- Pontilé (e) (tính từ): Có vết pontil, được chế tạo bằng phương pháp sử dụng pontil.
- Un verre pontilé. (Một chiếc ly có vết pontil.)
- Canne de souffleur (cụm danh từ): Ống thổi thủy tinh. Đây là công cụ khác, dùng ở giai đoạn đầu để thổi và tạo hình khối thủy tinh nóng chảy, trước khi chuyển sang dùng .
Từ đồng nghĩa
- Queue de pontil (cụm danh từ): Cách gọi khác, nhấn mạnh phần "đuôi" hoặc mảnh thủy tinh còn sót lại.
- Moiré (danh từ): Trong một số ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng để chỉ vết hoặc khuyết tật để lại.
Ghi chú về cách dùng
- Pontil là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực thủy tinh, khảo cổ học, và sưu tầm đồ cổ. Nó hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Nghĩa của từ này gắn liền với quy trình thủ công truyền thống. Trong sản xuất công nghiệp hiện đại, kỹ thuật này ít được sử dụng, do đó từ ngữ cũng ít phổ biến hơn.
danh từ giống đực
- khối thủy tinh nóng chảy (dùng để gắn)
- mảnh mài thủy tinh