pointil

Học thuật
Thân thiện
pointil

Un artisan utilise un pointil pour façonner un vase en verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que sắt dùng trong nghề thổi thủy tinh: Một thanh sắt dài được thợ thủy tinh sử dụng để cầm, xoay tạo hình sản phẩm thủy tinh nóng chảy trong quá trình chế tác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le souffleur de verre saisit la boule de verre en fusion avec un pointil. (Người thợ thổi thủy tinh cầm quả cầu thủy tinh nóng chảy bằng một que sắt.)
    • L'artisan utilise le pointil pour façonner le vase avant de le détacher. (Người thợ thủ công sử dụng que sắt để tạo hình chiếc bình trước khi tách ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Travail au pointil": Công việc sử dụng que sắt (trong nghề thổi thủy tinh).
    • La technique du travail au pointil est essentielle pour les verriers. (Kỹ thuật làm việc với que sắtđiều cốt yếu đối với các thợ thủy tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Pontil (danh từ giống đực): Một cách viết khác, đồng nghĩa hoàn toàn với "pointil".
    • Le pontil laisse parfois une marque sur le verre, appelée "marque de pontil". (Que sắt đôi khi để lại một dấu trên thủy tinh, được gọi là "vết que sắt".)
Từ đồng nghĩa
  • Canne de verrier: Que của thợ thủy tinh (cụm từ mô tả cùng một công cụ).
  • Ferre à verre: Que sắt dùng cho thủy tinh (cụm từ mô tả).
pointil

Un artisan utilise un pointil pour façonner un vase en verre.

danh từ giống đực
  1. như pontil