pointillé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chấm chấm, có những chấm nhỏ: Dùng để mô tả một bề mặt, đường nét hoặc họa tiết được tạo thành từ nhiều chấm nhỏ liên tiếp hoặc rải rác.
- Danh từ giống đực:
- Nét chấm chấm, đường chấm chấm: Một đường kẻ được tạo thành từ một chuỗi các chấm nhỏ, thường dùng trong hình vẽ kỹ thuật, bản đồ hoặc mẫu cắt.
- (Nghệ thuật) Lối chấm chấm, kỹ thuật chấm: Một phương pháp vẽ hoặc tạo hình trong nghệ thuật thị giác, sử dụng các chấm nhỏ để tạo nên hình ảnh, kết cấu hoặc hiệu ứng sáng tối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une ligne pointillée (Một đường kẻ chấm chấm.)
- Un tissu pointillé de fleurs blanches (Một tấm vải chấm chấm những bông hoa trắng.)
- Danh từ:
- Suivez le pointillé pour assembler les pièces. (Hãy theo đường chấm chấm để lắp ráp các mảnh.)
- L'artiste utilise le pointillé pour créer des effets de lumière. (Nghệ sĩ sử dụng lối chấm chấm để tạo hiệu ứng ánh sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "En pointillé": Một cách ẩn dụ, dùng để diễn tả một cái gì đó xuất hiện không liên tục, từng đợt, hoặc chỉ được nhắc đến thoáng qua.
- Sa présence a marqué mon enfance en pointillé. (Sự hiện diện của ông ấy đã đánh dấu tuổi thơ tôi một cách không liên tục / từng đoạn.)
- Ce thème revient en pointillé dans le roman. (Chủ đề này xuất hiện lặp lại từng đoạn trong cuốn tiểu thuyết.)
Biến thể và từ liên quan
- Pointiller (động từ): Vẽ, khắc hoặc trang trí bằng những chấm nhỏ; (nghĩa bóng) tỏ ra quá tỉ mỉ, câu nệ chi tiết.
- Pointillisme (danh từ giống đực): Trường phái Hội họa Chấm phá (Pointillism), một kỹ thuật vẽ sử dụng các chấm màu nguyên chất đặt cạnh nhau.
- Pointilliste (danh từ & tính từ): (Người theo) trường phái chấm phá.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Ponctué (chấm phá, ngắt quãng), tacheté (lốm đốm).
- Danh từ (đường nét): Ligne en pointillés (đường nét chấm chấm), trait discontinu (nét không liền).
Các cụm từ liên quan
- Ligne de pointillé(s): Đường kẻ chấm chấm.
- Dessin au pointillé: Bức vẽ theo lối chấm chấm.
tính từ
- chấm chấm
- Pointillé de grains noirschấm chấm những hạt đen
danh từ giống đực
- nét chấm chấm
- Découper suivant le pointillécắt theo nét chấm chấm
- (nghệ thuật) lối chấm chấm
- Dessin au pointillélối vẽ chấm chấm