poor-spirited
/'puə'spiritid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhút nhát, nhát gan, hèn nhát: Chỉ người thiếu dũng khí, sự mạnh mẽ và quyết tâm; tỏ ra sợ hãi một cách đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His poor-spirited response to the challenge disappointed everyone. (Phản ứng nhút nhát của anh ấy trước thử thách khiến mọi người thất vọng.)
- She refused to be poor-spirited and stood up for her beliefs. (Cô ấy từ chối việc trở nên nhát gan và đã đứng lên bảo vệ niềm tin của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"poor-spirited behavior": hành vi hèn nhát.
- The general condemned the poor-spirited behavior of the deserters. (Vị tướng lên án hành vi hèn nhát của những kẻ đào ngũ.)
"too poor-spirited to protest": quá nhút nhát để phản đối.
- They were too poor-spirited to protest against the injustice. (Họ quá nhút nhát để phản đối sự bất công.)
Biến thể và từ gần giống
- Poor-spiritedness (danh từ): tính nhút nhát, sự hèn nhát.
- His poor-spiritedness was his greatest flaw. (Tính nhút nhát là điểm yếu lớn nhất của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Cowardly: nhút nhát, hèn nhát.
- Timid: rụt rè, nhút nhát.
- Faint-hearted: nhát gan, thiếu can đảm.
Từ trái nghĩa
- Courageous: dũng cảm.
- Brave: gan dạ.
- Spirited: có tinh thần, mạnh mẽ.
tính từ
- nhút nhát, nhát gan