unmanly

/'ʌn'mænli/
Học thuật
Thân thiện
unmanly

A soldier showing unmanly fear would be a disgrace to his unit.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không xứng đáng đàn ông, không xứng đáng kẻ nam nhi: Chỉ hành vi, thái độ hoặc đặc điểm được coi không phù hợp với những phẩm chất truyền thống được kỳ vọngmột người đàn ông, như sự dũng cảm, mạnh mẽ, hoặc quyết đoán.
    • Không dũng mãnh, không hùng dũng, yếu đuối, nhu nhược: Miêu tả sự thiếu sức mạnh, lòng can đảm, hoặc sự kiên cường.
    • Tầm thường, hèn yếu: Có thể ám chỉ sự đê tiện, nhỏ nhen hoặc thiếu khí phách.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was criticized for his unmanly display of fear during the crisis. (Anh ta bị chỉ trích sự thể hiện nỗi sợ hãi không xứng đáng đàn ông trong cuộc khủng hoảng.)
    • Crying was considered unmanly in that strict culture. (Khóc lóc bị coi yếu đuối, không hùng dũng trong nền văn hóa nghiêm khắc đó.)
    • Such unmanly behavior is beneath you. (Hành vi hèn yếu, tầm thường như vậy không xứng với anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để phê phán các chuẩn mực giới tính: Từ này thường được dùng trong các cuộc thảo luận phê phán các định kiến giới cứng nhắc, khi cho rằng một số cảm xúc hoặc hành vi nhất định "không dành cho đàn ông".
    • The concept of "unmanly" emotions is increasingly challenged in modern society. (Khái niệm về những cảm xúc "không xứng đáng đàn ông" ngày càng bị thách thức trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmanliness (danh từ): Sự không xứng đáng đàn ông, tính chất yếu đuối, nhu nhược.
    • His unmanliness was a constant topic of gossip. (Sự yếu đuối, không dũng mãnh của anh ta chủ đề bàn tán thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardly: Hèn nhát, nhút nhát.
  • Effeminate: Ở đàn ông có vẻ nữ tính (theo quan niệm , thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Weak: Yếu đuối.
  • Timid: Rụt rè, nhút nhát.
Từ trái nghĩa
  • Manly: Nam tính, dũng mãnh, xứng đáng đàn ông.
  • Courageous: Dũng cảm.
  • Virile: Mạnh mẽ, cường tráng (chỉ nam giới).
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang tính chủ quan thường phản ánh các chuẩn mực xã hội cụ thể về giới tính. Việc sử dụng có thể bị coi lỗi thời hoặc mang tính xúc phạm, củng cố những định kiến về vai trò giới. Cần thận trọng khi sử dụng.
unmanly

A soldier showing unmanly fear would be a disgrace to his unit.

tính từ
  1. không xứng đáng đàn ông, không xứng đáng kẻ nam nhi; không dũng mãnh, không hùng dũng, yếu đuối, nhu nhược
  2. tầm thường, hèn yếu