pop-up

pop-up

A child opens a pop-up book and a castle rises from the page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cửa sổ bật lên/Quảng cáo bật lên: Trong công nghệ thông tin, "pop-up" chỉ một cửa sổ nhỏ hoặc quảng cáo xuất hiện đột ngột trên màn hình máy tính hoặc điện thoại khi bạn đang duyệt web hoặc sử dụng ứng dụng.
    • Sách pop-up: Một loại sách (thường dành cho trẻ em) các trang chứa hình ảnh ba chiều tự động dựng lên khi mở sách ra.
    • Bóng bật (trong bóng chày): Trong thể thao, "pop-up" một đánh bóng cao ngắn, thường bị bắt dễ dàng.
  2. Tính từ:

    • tính chất bật lên/tạm thời: Dùng để mô tả một thứ đó xuất hiện đột ngột hoặc chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, như một cửa hàng tạm thời (pop-up store) hoặc một sự kiện ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I hate those annoying pop-ups on websites. (Tôi ghét những cửa sổ bật lên khó chịu trên các trang web.)
    • My daughter loves reading pop-up books about dinosaurs. (Con gái tôi thích đọc sách pop-up về khủng long.)
    • The batter hit a pop-up to the shortstop. (Người đánh bóng đã đánh một bóng bật lên cho cầu thủ chốt ngắn.)
  • Tính từ:

    • There's a new pop-up restaurant in town that serves only tacos. ( một nhà hàng pop-up mới trong thị trấn chỉ phục vụ bánh taco.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pop-up store": Cửa hàng tạm thời, thường mở trong thời gian ngắn để quảng bá sản phẩm hoặc thương hiệu.

    • The brand opened a pop-up store in the shopping mall for the holiday season. (Thương hiệu đã mở một cửa hàng pop-up trong trung tâm thương mại cho mùa lễ hội.)
  • "pop-up ad": Quảng cáo bật lên, thường bị coi phiền toái khi duyệt web.

    • Pop-up ads are often blocked by browser extensions. (Quảng cáo bật lên thường bị chặn bởi các tiện ích mở rộng của trình duyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop-up book (danh từ ghép): Sách pop-up, sách hình ảnh ba chiều.

    • The pop-up book about space is amazing. (Cuốn sách pop-up về không gian thật tuyệt vời.)
  • Pop-up notification (danh từ ghép): Thông báo bật lên trên điện thoại hoặc máy tính.

    • I turned off pop-up notifications to avoid distractions. (Tôi đã tắt thông báo bật lên để tránh bị phân tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Banner ad: Quảng cáo dạng biểu ngữ (thường xuất hiện trên web, nhưng không phải dạng bật lên).
  • Temporary: Tạm thời (dùng cho tính từ, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn với "pop-up").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop up: (động từ) Xuất hiện đột ngột.
    • A problem popped up during the meeting. (Một vấn đề đã xuất hiện đột ngột trong cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "pop-up", nhưng cụm từ "pop up" thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa "xuất hiện bất ngờ".