popping

popping

A child enjoys the popping sound of soap bubbles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh nổ nhỏ, tiếng bốp: "popping" chỉ âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng nổ của súng hoặc tiếng bật nút chai.
    • Hành động tạo ra tiếng nổ nhỏ: "popping" cũng có thể chỉ quá trình hoặc hành động gây ra âm thanh đó.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pop"):

    • Đang nổ nhỏ, đang bốp: Chỉ hành động đang tạo ra âm thanh nổ nhỏ.
    • Đang bật ra, đang nhảy ra: Hành động một vật đó đột ngột bật ra hoặc nhảy ra khỏi vị trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The popping of the champagne cork woke everyone up. (Tiếng bốp của nút sâm panh đã đánh thức mọi người.)
    • We heard a series of poppings from the fireworks. (Chúng tôi nghe thấy một loạt tiếng nổ nhỏ từ pháo hoa.)
  • Động từ (dạng hiện tại phân từ):

    • The balloons are popping one by one. (Những quả bóng bay đang nổ lốp bốp từng cái một.)
    • The cork is popping out of the bottle. (Nút chai đang bật ra khỏi chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Popping" trong ẩm thực: Chỉ hành động nổ nhỏ của hạt ngô khi làm bỏng ngô.

    • The sound of popcorn popping filled the kitchen. (Âm thanh bỏng ngô nổ lốp bốp vang khắp bếp.)
  • "Popping" trong âm nhạc: Một kỹ thuật chơi guitar hoặc bass, tạo ra âm thanh như tiếng nổ.

    • He used popping technique in the bass solo. (Anh ấy sử dụng kỹ thuật popping trong đoạn solo bass.)
  • "Popping" trong khiêu vũ: Một phong cách nhảy bắp, tạo ra các chuyển động giật cục.

    • Popping is a popular dance style in hip-hop culture. (Popping một phong cách nhảy phổ biến trong văn hóa hip-hop.)
Biến thể từ gần giống
  • Pop (động từ): hành động nổ nhỏ, bật ra.

    • The balloon popped loudly. (Quả bóng bay nổ to.)
  • Popper (danh từ): vật tạo ra tiếng nổ nhỏ, như pháo hoa hoặc nút chai.

    • The party popper made a loud popping sound. (Pháo tiệc tạo ra âm thanh nổ to.)
  • Popcorn (danh từ): bỏng ngô, liên quan đến hành động nổ của hạt ngô.

    • Popcorn is made by heating kernels until they pop. (Bỏng ngô được làm bằng cách đun nóng hạt ngô cho đến khi chúng nổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crackling: tiếng nổ lách tách.
  • Snapping: tiếng bẻ gãy, tiếng đứt.
  • Bursting: tiếng nổ tung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pop off: nổ tung, rời đi đột ngột.

    • The firecracker popped off with a loud noise. (Pháo nổ tung với tiếng động lớn.)
  • Pop up: xuất hiện đột ngột.

    • A notification popped up on my screen. (Một thông báo bất ngờ xuất hiện trên màn hình của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pop the question: cầu hôn.

    • He finally popped the question last night. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn vào tối qua.)
  • Pop one's cork: nổi giận, mất bình tĩnh.

    • She popped her cork when she heard the news. ( ấy nổi giận khi nghe tin đó.)