popping
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh nổ nhỏ, tiếng bốp: "popping" chỉ âm thanh ngắn, sắc, giống như tiếng nổ của súng hoặc tiếng bật nút chai.
- Hành động tạo ra tiếng nổ nhỏ: "popping" cũng có thể chỉ quá trình hoặc hành động gây ra âm thanh đó.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "pop"):
- Đang nổ nhỏ, đang bốp: Chỉ hành động đang tạo ra âm thanh nổ nhỏ.
- Đang bật ra, đang nhảy ra: Hành động một vật gì đó đột ngột bật ra hoặc nhảy ra khỏi vị trí.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The popping of the champagne cork woke everyone up. (Tiếng bốp của nút sâm panh đã đánh thức mọi người.)
- We heard a series of poppings from the fireworks. (Chúng tôi nghe thấy một loạt tiếng nổ nhỏ từ pháo hoa.)
Động từ (dạng hiện tại phân từ):
- The balloons are popping one by one. (Những quả bóng bay đang nổ lốp bốp từng cái một.)
- The cork is popping out of the bottle. (Nút chai đang bật ra khỏi chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Popping" trong ẩm thực: Chỉ hành động nổ nhỏ của hạt ngô khi làm bỏng ngô.
- The sound of popcorn popping filled the kitchen. (Âm thanh bỏng ngô nổ lốp bốp vang khắp bếp.)
"Popping" trong âm nhạc: Một kỹ thuật chơi guitar hoặc bass, tạo ra âm thanh như tiếng nổ.
- He used popping technique in the bass solo. (Anh ấy sử dụng kỹ thuật popping trong đoạn solo bass.)
"Popping" trong khiêu vũ: Một phong cách nhảy cơ bắp, tạo ra các chuyển động giật cục.
- Popping is a popular dance style in hip-hop culture. (Popping là một phong cách nhảy phổ biến trong văn hóa hip-hop.)
Biến thể và từ gần giống
Pop (động từ): hành động nổ nhỏ, bật ra.
- The balloon popped loudly. (Quả bóng bay nổ to.)
Popper (danh từ): vật tạo ra tiếng nổ nhỏ, như pháo hoa hoặc nút chai.
- The party popper made a loud popping sound. (Pháo tiệc tạo ra âm thanh nổ to.)
Popcorn (danh từ): bỏng ngô, liên quan đến hành động nổ của hạt ngô.
- Popcorn is made by heating kernels until they pop. (Bỏng ngô được làm bằng cách đun nóng hạt ngô cho đến khi chúng nổ.)
Từ đồng nghĩa
- Crackling: tiếng nổ lách tách.
- Snapping: tiếng bẻ gãy, tiếng đứt.
- Bursting: tiếng nổ tung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Pop off: nổ tung, rời đi đột ngột.
- The firecracker popped off with a loud noise. (Pháo nổ tung với tiếng động lớn.)
Pop up: xuất hiện đột ngột.
- A notification popped up on my screen. (Một thông báo bất ngờ xuất hiện trên màn hình của tôi.)
Thành ngữ liên quan
Pop the question: cầu hôn.
- He finally popped the question last night. (Cuối cùng anh ấy đã cầu hôn vào tối qua.)
Pop one's cork: nổi giận, mất bình tĩnh.
- She popped her cork when she heard the news. (Cô ấy nổi giận khi nghe tin đó.)