piping
/'pipin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự thổi sáo, sáo, tiếng sáo: Chỉ hành động chơi nhạc cụ hơi như sáo hoặc âm thanh phát ra từ chúng. Cũng có thể chỉ tiếng gió vi vu hoặc tiếng chim hót the thé.
- Đường viền, dải viền (trang trí): Một dải vải, da hoặc vật liệu khác được khâu vào mép quần áo, gối, v.v. để trang trí. Trong làm bánh, chỉ đường trang trí bằng kem hoặc chất lỏng đặc được bơm ra từ túi bắt kem.
- Hệ thống ống dẫn, ống dẫn: Một hoặc nhiều ống (bằng kim loại, nhựa) dùng để dẫn chất lỏng hoặc khí.
Tính từ:
- Lanh lảnh, the thé (về âm thanh): Mô tả âm thanh cao, trong và sắc, giống như tiếng sáo.
- Cực kỳ nóng, nóng hổi (thường trong cụm "piping hot"): Mô tả thức ăn, đồ uống đang rất nóng, thường bốc hơi.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The piping of the birds woke me up at dawn. (Tiếng chim hót lanh lảnh đã đánh thức tôi lúc bình minh.)
- She added a red piping to the collar of the jacket. (Cô ấy thêm một đường viền đỏ vào cổ áo khoác.)
- The plumber is repairing the water piping in the kitchen. (Thợ sửa ống nước đang sửa chữa hệ thống ống dẫn nước trong nhà bếp.)
Tính từ:
- We could hear the piping voices of children playing. (Chúng tôi có thể nghe thấy những giọng nói lanh lảnh của lũ trẻ đang chơi.)
- Serve the soup piping hot. (Phục vụ súp thật nóng hổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Piping hot": Cực kỳ nóng, nóng hổi (thường dùng cho thức ăn, đồ uống).
- I love to eat noodles when they are piping hot. (Tôi thích ăn mì khi chúng còn nóng hổi.)
"The piping times of peace" (Thành ngữ/Văn chương): Thời kỳ thanh bình, hòa bình và thịnh vượng (ý chỉ thời kỳ yên ổn, vui tươi).
- The novel is set in the piping times of peace before the war. (Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh thời thanh bình trước chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
- Pipe (Danh từ/Động từ): Ống; thổi sáo, dẫn (chất lỏng) qua ống.
- Piped (Tính từ): Được dẫn bằng ống (ví dụ: piped music - nhạc phát qua hệ thống loa).
- Piper (Danh từ): Người thổi sáo, người chơi kèn túi.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (âm thanh): Whistling (tiếng huýt sáo), chirping (tiếng chim hót líu lo).
- Danh từ (đường viền): Trim (viền trang trí), edging (đường viền).
- Danh từ (ống dẫn): Tubing (hệ thống ống), pipeline (đường ống dẫn).
- Tính từ (âm thanh): Shrill (chói tai, the thé), high-pitched (cao độ).
- Tính từ (nóng): Boiling (sôi), steaming (bốc hơi nóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "piping")
Thành ngữ liên quan
- "Piping hot": Như đã giải thích ở trên, là cách dùng phổ biến nhất.
- "He who pays the piper calls the tune" (Người trả tiền cho ống sáo thì được gọi điệu nhạc): Người chi trả hoặc đầu tư có quyền quyết định mọi việc. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng từ "piper", một từ liên quan đến "pipe/piping").
danh từ
- sự thổi sáo, sự thổi tiêu; sự thổi kèn túi
- tiếng sáo, tiếng tiêu; tiếng kèn túi; tiếng gió vi vu; tiếng gió vi vu; tiếng chim hót
- sự viền, dải viền cuộn thừng (quần áo); đường cuộn thừng (bằng kem... trang trí trên mặt bánh)
- ống dẫn (nói chung); hệ thống ống dẫn
tính từ
- trong như tiếng sáo, lanh lảnh
Idioms
- the piping times os peacethời thanh bình (khắp nơi vang tiếng sáo)
- piping hotsói réo lên; nóng sôi sùng sục