eye-popping
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lóa mắt, chói lóa: Gây ấn tượng mạnh mẽ đến mức khiến người xem phải mở to mắt vì ngạc nhiên, thích thú hoặc sốc, thường do quá rực rỡ, lớn, đắt đỏ hoặc khó tin.
- Gây sửng sốt, kinh ngạc: Mô tả thứ gì đó đáng kinh ngạc, ngoạn mục hoặc gây sốc, vượt quá sự mong đợi thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The casino was decorated with eye-popping colors and lights. (Sòng bạc được trang trí bằng những màu sắc và ánh đèn lóa mắt.)
- She revealed the eye-popping cost of the wedding. (Cô ấy tiết lộ chi phí đám cưới ở mức kinh ngạc.)
- The movie features eye-popping visual effects. (Bộ phim có những hiệu ứng hình ảnh gây sửng sốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"eye-popping figure/amount/price": con số/số tiền/mức giá kinh ngạc, khó tin.
- The company reported an eye-popping profit this quarter. (Công ty báo cáo mức lợi nhuận kinh ngạc trong quý này.)
"eye-popping beauty/view": vẻ đẹp/quang cảnh choáng ngợp, ngoạn mục.
- We reached the summit and were greeted by an eye-popping view of the valley. (Chúng tôi lên đến đỉnh và được chào đón bằng một quang cảnh thung lũng choáng ngợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Eye-opener (danh từ): điều gây ngạc nhiên, làm sáng mắt (về một sự thật hoặc trải nghiệm mới).
- Visiting the factory was a real eye-opener. (Chuyến thăm nhà máy thực sự là một trải nghiệm mở mang tầm mắt.)
Từ đồng nghĩa
- Astonishing: đáng kinh ngạc.
- Dazzling: chói lọi, lóa mắt.
- Staggering: làm sửng sốt, choáng váng (thường về số lượng).
- Spectacular: ngoạn mục, đẹp mắt.
Từ trái nghĩa
- Unimpressive: không gây ấn tượng.
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Dull: tẻ nhạt, xỉn màu.
Thành ngữ liên quan
- To make someone's eyes pop (out): Làm ai đó tròn mắt vì ngạc nhiên (thành ngữ có ý nghĩa tương tự, là nguồn gốc của tính từ "eye-popping").
- The size of the diamond made her eyes pop. (Kích cỡ của viên kim cương khiến cô ấy tròn mắt.)