poppy seed

poppy seed

A baker sprinkles poppy seeds on top of a freshly baked loaf.

Định nghĩa

Danh từ: Hạt anh túc
một loại hạt nhỏ màu xám từ hoa anh túc, thường được sử dụng nguyên hạt hoặc xay nhuyễn trong các món nướng.

dụ sử dụng
  • (Hạt anh túc thường được rắc lên bánh mì vòng bánh ngọt để tạo hương vị bùi.)
  • (Công thức bánh yêu cầu hạt anh túc xay nhuyễn trộn với mật ong.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poppy seed filling": nhân hạt anh túc, thường dùng trong các loại bánh truyền thống Đông Âu.

    • The strudel was filled with sweet poppy seed filling. (Bánh strudel có nhân hạt anh túc ngọt.)
  • "poppy seed oil": dầu hạt anh túc, được chiết xuất từ hạt dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.

    • Poppy seed oil is a good source of healthy fats. (Dầu hạt anh túc nguồn chất béo lành mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy seed paste (cụm danh từ): bột nhão hạt anh túc, thường dùng làm nhân bánh.

    • The bakery sells rolls filled with poppy seed paste. (Tiệm bánh bán cácbánh mì cuộn có nhân bột nhão hạt anh túc.)
  • Poppy seed muffin (cụm danh từ): bánh nướng xốp hạt anh túc.

    • Lemon poppy seed muffins are a popular breakfast treat. (Bánh nướng xốp hạt anh túc vị chanh món ăn sáng phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Mák (từ mượn từ tiếng Đức, thường dùng trong ẩm thực): hạt anh túc.
    • Mákos bejgli is a traditional Hungarian poppy seed roll. (Mákos bejgli bánh cuộn hạt anh túc truyền thống của Hungary.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "poppy seed". Tuy nhiên, có thể dùng: - Sprinkle with poppy seeds: rắc hạt anh túc lên. - Sprinkle the dough with poppy seeds before baking. (Rắc hạt anh túc lên bột trước khi nướng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "poppy seed". Tuy nhiên, trong văn hóa ẩm thực, hạt anh túc thường gắn với các món bánh truyền thống như poppy seed roll (bánh cuộn hạt anh túc) hoặc hamantaschen (bánh tam giác nhân hạt anh túc của người Do Thái).