bypast

/'baipɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
bypast

The old castle is a bypast relic of a forgotten age.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã qua, đã trôi qua: Dùng để mô tả một sự việc, thời gian, hoặc trạng thái đã kết thúc nằm trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bypast era was very different from today. (Thời kỳ đã qua rất khác so với ngày nay.)
    • We should learn from bypast mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in bypast times": trong những thời kỳ đã qua.
    • In bypast times, travel was much slower. (Trong những thời kỳ đã qua, việc di chuyển chậm hơn nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Bygone (adj): đã qua, thuộc về quá khứ. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "bypast").
  • Past (adj/n): quá khứ, đã qua. (Nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Former: trước đây, .
  • Departed: đã qua, đã mất.
  • Gone: đã qua, đã trôi qua.
bypast

The old castle is a bypast relic of a forgotten age.

tính từ
  1. đã qua, đã trôi qua

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự