bypast
/'baipɑ:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã qua, đã trôi qua: Dùng để mô tả một sự việc, thời gian, hoặc trạng thái đã kết thúc và nằm trong quá khứ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bypast era was very different from today. (Thời kỳ đã qua rất khác so với ngày nay.)
- We should learn from bypast mistakes. (Chúng ta nên học hỏi từ những sai lầm đã qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in bypast times": trong những thời kỳ đã qua.
- In bypast times, travel was much slower. (Trong những thời kỳ đã qua, việc di chuyển chậm hơn nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Bygone (adj): đã qua, thuộc về quá khứ. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "bypast").
- Past (adj/n): quá khứ, đã qua. (Nghĩa rộng và phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
- Former: trước đây, cũ.
- Departed: đã qua, đã mất.
- Gone: đã qua, đã trôi qua.
tính từ
- đã qua, đã trôi qua