populeux

Học thuật
Thân thiện
populeux

Un quartier populeux de la ville est rempli de gens qui marchent sur les trottoirs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đông dân: Dùng để mô tả một thành phố, khu vực hoặc quốc gia dân số cao, nhiều người sinh sống.
    • Đông người, đông đúc: Dùng để mô tả một nơi chốn, địa điểm cụ thể (như quán ăn, đường phố) đang rất nhiều người tụ tập hoặc qua lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'Asie est un continent populeux. (Châu Á là một lục địa đông dân.)
    • Ce quartier est très populeux le soir. (Khu phố này rất đông người vào buổi tối.)
    • Évitez les marchés populeux pendant les fêtes. (Hãy tránh những khu chợ đông đúc trong dịp lễ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une ville populeuse": Một thành phố đông dân.

    • Shanghai est une ville extrêmement populeuse. (Thượng Hải là một thành phố cực kỳ đông dân.)
  • "Une rue populeuse": Một con đường đông người qua lại.

    • La rue commerçante est populeuse en fin de semaine. (Con phố buôn bán rất đông người vào cuối tuần.)
Biến thể từ gần giống
  • Peuplement (danh từ giống đực): Sự định cư, dân cư.

    • Le peuplement de cette région est ancien. (Dân cư của vùng này đã từ lâu đời.)
  • Populace (danh từ giống cái, thường mang sắc thái tiêu cực): Đám đông quần chúng, bình dân.

    • Ce discours s'adresse à la populace. (Bài diễn văn này nhắm vào đám đông bình dân.)
Từ đồng nghĩa
  • Peuplé: đông dân, nhiều người ở. (Gần nghĩa nhất)
  • Bondé: Chật ních, chật cứng người. (Nhấn mạnh sự quá tải)
  • Animé: Nhộn nhịp, đông vui. (Nhấn mạnh không khí sôi động)
Từ trái nghĩa
  • Désert: Hoang vắng, không có người.
  • Peu peuplé: Ít dân.
  • Calme: Yên tĩnh, vắng vẻ.
populeux

Un quartier populeux de la ville est rempli de gens qui marchent sur les trottoirs.

tính từ
  1. đông dân
    • Pays populeux
      xứ đông dân
  2. đông người
    • Restaurant populeux
      hàng ăn đông người

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "populeux"