populo

Học thuật
Thân thiện
populo

Le populo se rassemble sur la place pour écouter un discours.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (thân mật):
    • Quần chúng, dân chúng: Từ này dùng để chỉ tập hợp đông đảo người dân trong xã hội, thường với sắc thái thân mật, bình dân.
    • Đám đông: "Populo" cũng có thể chỉ một nhóm người tụ tập đông đảo tại một nơi nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le discours du candidat a séduit le populo. (Bài phát biểu của ứng viên đã thu hút quần chúng.)
    • On a retrouvé le populo devant la mairie pour manifester. (Người ta thấy đám đông tụ tập trước tòa thị chính để biểu tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire populo": (cách nói thân mật, ít dùng) hành động hoặc ăn mặc một cách bình dân, theo kiểu quần chúng.
    • Il aime bien faire populo et aller au marché le dimanche. (Anh ấy thích sống kiểu bình dân đi chợ vào Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Populaire (adj): thuộc về nhân dân, được quần chúng ưa thích, phổ biến.

    • Une chanson populaire. (Một bài hát dân gian/phổ biến.)
  • Population (n.f): dân số, toàn bộ cư dân của một khu vực.

    • La population de la ville. (Dân số của thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Foule (n.f): đám đông.
  • Peuple (n.m): nhân dân, dân tộc (trang trọng hơn "populo").
Lưu ý
  • Sắc thái: "Populo" là một từ sắc thái thân mật, khẩu ngữ (thân mật). thường được dùng trong ngôn ngữ nói hơn là văn viết trang trọng. Trong các ngữ cảnh chính thức, người ta thường dùng "peuple" hoặc "population".
populo

Le populo se rassemble sur la place pour écouter un discours.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) quần chúng, dân chúng
  2. đám đông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "populo"