papal
/'peipəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) giáo hoàng: Từ này dùng để mô tả những gì liên quan đến Giáo hoàng, người đứng đầu Giáo hội Công giáo La Mã. Nó có thể chỉ đặc điểm, quyền lực, hoặc các văn bản xuất phát từ Giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'autorité papale est reconnue par les catholiques. (Quyền lực của giáo hoàng được người Công giáo công nhận.)
- Il a reçu une bénédiction papale. (Ông ấy đã nhận được một phép lành của giáo hoàng.)
- La visite papale a attiré des milliers de fidèles. (Chuyến thăm của giáo hoàng đã thu hút hàng ngàn tín hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État papal": Lãnh thổ của Giáo hoàng (chỉ các vùng lãnh thổ lịch sử do Giáo hoàng cai quản, như Vatican ngày nay).
- Les États papaux ont existé pendant plusieurs siècles. (Các Lãnh thổ của Giáo hoàng đã tồn tại trong nhiều thế kỷ.)
"Cour papale": Triều đình của Giáo hoàng (cơ cấu hành chính và nghi lễ xung quanh Giáo hoàng).
- La cour papale réside au Vatican. (Triều đình của giáo hoàng cư trú tại Vatican.)
Biến thể và từ gần giống
Papauté (danh từ giống cái): Chức vị Giáo hoàng, triều đại Giáo hoàng.
- La papauté est une institution millénaire. (Chức vị giáo hoàng là một thể chế ngàn năm.)
Pape (danh từ giống đực): Giáo hoàng.
- Le pape François est le souverain pontife. (Giáo hoàng Phanxicô là vị giáo chủ.)
Từ đồng nghĩa
- Pontifical (adj): (thuộc) giáo hoàng, (thuộc) giám mục. Từ này có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.
- Une décision pontificale. (Một quyết định của giáo hoàng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'papal' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng tính từ 'papal')
tính từ
- (thuộc) giáo hoàng
- Bulle papalesắc lệnh của giáo hoàng