peuple
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Dân tộc: Một cộng đồng người ổn định, hình thành trong lịch sử, có chung lãnh thổ, ngôn ngữ, văn hóa và ý thức về bản thân.
- Nhân dân; dân chúng, quần chúng: Toàn thể những người dân trong một xã hội hoặc một quốc gia, được xem như một khối tập thể.
- Bình dân: Tầng lớp xã hội phổ thông, đối lập với tầng lớp quý tộc, thượng lưu.
- (Văn học) Đám, bọn: Một nhóm người (thường mang sắc thái tiêu cực hoặc mỉa mai).
Tính từ (không đổi):
- Bình dân: Thuộc về hoặc có tính chất của tầng lớp bình dân, không sang trọng, thanh lịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un peuple fier et ancien. (Đó là một dân tộc kiêu hãnh và lâu đời.)
- Le président s'adresse au peuple. (Tổng thống phát biểu trước nhân dân.)
- Cette coutume vient du peuple. (Tập tục này bắt nguồn từ tầng lớp bình dân.)
- Un peuple de touristes a envahi la plage. (Một đám du khách đã tràn ngập bãi biển.)
Tính từ:
- Il a des goûts très peuple. (Anh ta có gu rất bình dân.)
- Une ambiance peuple règne dans ce bistrot. (Một bầu không khí bình dân ngự trị trong quán rượu nhỏ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Peuple" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tôn giáo: Có thể mang ý nghĩa đặc biệt.
- le peuple élu: dân tộc được chọn (chỉ người Do Thái trong Kinh Thánh).
- le petit peuple: tầng lớp thấp kém, dân thường trong xã hội cũ.
Biến thể và từ gần giống
- Peupler (động từ): làm cho đông dân, cư trú, sinh sống.
- Les colons ont peuplé cette région. (Những người định cư đã đến sinh sống ở vùng này.)
- Peuplement (danh từ): sự định cư, dân cư.
- Populaire (tính từ): (1) thuộc về nhân dân, phổ biến trong dân chúng; (2) được mọi người ưa thích. (Nghĩa rộng hơn và thông dụng hơn "peuple" khi dùng như tính từ).
- Plèbe (danh từ): bình dân (trong xã hội La Mã cổ đại), mang sắc thái lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa "dân chúng"): (dân số, dân cư), (quốc dân), (đám đông - nghĩa cụ thể hơn).
- Danh từ (nghĩa "bình dân"): (bình dân, thường mang sắc thái hơi coi thường), (quần chúng).
- Tính từ: (thông thường), (thô tục - nghĩa mạnh hơn).
Thành ngữ liên quan
- La voix du peuple est la voix de Dieu. (Tiếng nói của nhân dân là tiếng nói của thần linh / Ý dân là ý trời.)
- Être issu du peuple. (Xuất thân từ tầng lớp bình dân.)
- Se mêler au peuple. (Hòa mình vào với dân chúng.)
danh từ giống đực
- dân tộc
- Peuple nomadedân tộc du cư
- nhân dân; dân chúng, quần chúng
- Servir le peuplephục vụ nhân dân
- Enfant du peuplecon em nhân dân
- bình dân
- Le peuple et la noblessebình dân và quí tộc
- (văn học) đám
- Peuple d'importunsđám người quấy rầy
- le peuple de Dieungười Do Thái
tính từ (không đổi)
- bình dân
- Des manières tout à fait peuplenhững cử chỉ hết sức bình dân