porcelain
/'pɔ:slin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sứ: Một loại vật liệu gốm cứng, mịn, thường có màu trắng hoặc trắng ngà, được nung ở nhiệt độ rất cao, tạo ra sản phẩm có tính thấu quang và không thấm nước.
- Đồ sứ: Các vật dụng (như bát, đĩa, tượng, đồ trang trí) được làm từ chất liệu sứ.
Tính từ (định ngữ):
- Bằng sứ, làm từ sứ: Miêu tả vật thể được chế tạo từ chất liệu sứ.
- Mỏng manh, dễ vỡ (nghĩa bóng): Dùng để ví về tính chất mong manh, dễ tổn thương, tương tự như đặc tính của đồ sứ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- This vase is made of fine porcelain. (Chiếc bình này được làm từ sứ cao cấp.)
- She collects antique porcelain from China. (Cô ấy sưu tầm đồ sứ cổ từ Trung Quốc.)
Tính từ (định ngữ):
- The porcelain doll was very delicate. (Con búp bê bằng sứ rất tinh xảo.)
- He handled her feelings with care, as if they were porcelain. (Anh ấy đối xử với cảm xúc của cô ấy một cách cẩn thận, như thể chúng mỏng manh như sứ vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Porcelain skin": Làn da trắng mịn, trong và mỏng manh như sứ, thường dùng trong văn chương hoặc miêu tả.
- The poet described her porcelain skin in his verses. (Nhà thơ miêu tả làn da trắng như sứ của cô trong những vần thơ của mình.)
"Porcelain throne" (tiếng lóng, hài hước): Chỉ bồn cầu, vì chúng thường được làm bằng sứ.
- He spent a long time on the porcelain throne. (Anh ta ngồi trên "ngai vàng bằng sứ" khá lâu.)
Biến thể và từ gần giống
Porcelain enamel (n): Men sứ, một lớp phủ thủy tinh được nung chảy trên bề mặt kim loại.
- The bathtub has a porcelain enamel finish. (Bồn tắm có lớp hoàn thiện bằng men sứ.)
Porcelaneous / Porcellaneous (adj): Có tính chất hoặc vẻ ngoài giống như sứ.
- The shell had a porcelaneous luster. (Chiếc vỏ có độ bóng như sứ.)
Từ đồng nghĩa
- China (n): Đồ sứ (thường dùng để chỉ đồ dùng bằng sứ như bát đĩa).
- Please set the table with the fine china. (Hãy bày bàn bằng bộ đồ sứ đẹp đó.)
- Ceramic (n): Đồ gốm (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sứ).
- The museum has a collection of ancient ceramics. (Bảo tàng có một bộ sưu tập đồ gốm cổ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với từ "porcelain" với nghĩa riêng biệt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "porcelain".)
danh từ
- sứ
- đồ sứ
- (định ngữ) sứ, bằng sứ; (nghĩa bóng) mỏng manh, dễ vỡ
- porcelain enamelmen s