solidity

/sə'liditi/
Học thuật
Thân thiện
solidity

The foundation's solidity was proven by its ability to withstand the earthquake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vững chắc, sự rắn chắc: Chất lượng của một vật thể hình dạng thể tích cố định, không phải chất lỏng hoặc chất khí; sự kiên cố về mặt vật .
    • Độ tin cậy, tính vững vàng: Phẩm chất của một thứ đó (như bằng chứng, lập luận, đạo đức, tài chính) cơ sở chắc chắn, đáng tin cậy không dễ bị lung lay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The solidity of the ancient stone bridge impressed the engineers. (Sự vững chắc của cây cầu đá cổ đã gây ấn tượng với các kỹ sư.)
    • Investors were reassured by the solidity of the company's financial reports. (Các nhà đầu được trấn an bởi tính vững vàng trong báo cáo tài chính của công ty.)
    • He questioned the solidity of her argument. (Anh ấy nghi ngờ tính chắc chắn trong lập luận của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moral solidity": Sự vững vàng về mặt đạo đức, phẩm chất đáng tin cậy.

    • The leader was respected for his moral solidity. (Vị lãnh đạo được kính trọng sự vững vàng về đạo đức của mình.)
  • "Factual solidity": Tính chắc chắn về mặt sự kiện, dựa trên bằng chứng rõ ràng.

    • The case was built on the factual solidity of the forensic evidence. (Vụ án được xây dựng dựa trên tính chắc chắn về sự kiện của bằng chứng giám định.)
Biến thể từ gần giống
  • Solid (adj): rắn chắc, vững vàng, đáng tin cậy.

    • The table is made of solid oak. (Chiếc bàn được làm từ gỗ sồi rắn chắc.)
    • He gave me a solid reason. (Anh ấy đã đưa cho tôi một lý do vững chắc.)
  • Solidify (động từ): làm cho rắn lại, củng cố.

    • The cooling lava began to solidify. (Dung nham nguội đi bắt đầu đông cứng lại.)
    • The agreement solidified their partnership. (Thỏa thuận đã củng cố mối quan hệ đối tác của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Firmness: sự chắc chắn, sự kiên định.
  • Sturdiness: sự chắc chắn, sự bền vững (về vật ).
  • Soundness: sự lành mạnh, sự vững chắc (về tài chính, lý luận).
  • Reliability: độ tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Instability: sự không ổn định.
  • Fluidity: tính lỏng, tính linh hoạt (nghĩa đen); sự không cố định (nghĩa bóng).
  • Weakness: sự yếu kém, sự thiếu vững chắc.
solidity

The foundation's solidity was proven by its ability to withstand the earthquake.

danh từ
  1. sự vững chắc, sự rắn chắc, sự kiên cố

Từ chứa "solidity"

Từ có nhắc đến "solidity"