porphyre

Học thuật
Thân thiện
porphyre

Un pharmacien utilise un porphyre pour broyer des herbes médicinales.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Khoáng vật học) Pofia: Một loại đá lửa cấu trúc đặc biệt, trong đó các tinh thể lớn (thường là fenspat) được nhúng trong một nền hạt mịn.
    • (Dược học) Cối nghiền (thuốc): Một dụng cụ bằng đá cứng, thường hình cầu, dùng để nghiền trộn các thành phần thuốc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (Khoáng vật học):

    • Les colonnes de ce temple antique sont taillées dans du porphyre rouge. (Những cột trụ của ngôi đền cổ này được tạc từ đá pofia đỏ.)
    • Le porphyre est une roche très dure et appréciée en sculpture. (Pofiamột loại đá rất cứng được ưa chuộng trong điêu khắc.)
  • Danh từ giống đực (Dược học):

    • L'apothicaire utilise un porphyre pour broyer les herbes médicinales. (Người bào chế thuốc dùng một cái cối nghiền bằng đá để giã các loại thảo dược.)
    • Autrefois, le porphyre était un outil essentiel dans les pharmacies. (Ngày xưa, cối nghiền thuốcmột dụng cụ thiết yếu trong các hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Porphyre impérial": Pofia hoàng gia (một loại đá pofia tím đặc biệt quý hiếm, được người La cổ đại rất ưa chuộng).
    • La statue était faite de porphyre impérial, symbole de pouvoir. (Bức tượng được làm bằng pofia hoàng gia, biểu tượng của quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Porphyrique (tính từ): thuộc về pofia, tính chất của pofia.

    • Une texture porphyrique. (Một kết cấu dạng pofia.)
  • Porphyroïde (tính từ/danh từ): dạng pofia; đá biến chất cấu tạo giống pofia.

    • Un granite porphyroïde. (Một đá granit dạng pofia.)
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "cối nghiền"): Mortier (cối), broyeur (máy nghiền, dụng cụ nghiền).
  • (Cho nghĩa "đá pofia"): Roche magmatique (đá mácma) - đâynhóm đá rộng hơn bao gồm pofia.
Lưu ý

Từ "porphyre" trong tiếng Pháp hai nghĩa chuyên ngành khác biệt rõ ràng: một trong địa chất học một trong dược học cổ điển. Ngữ cảnh sử dụngchìa khóa để xác định nghĩa chính xác. Trong hầu hết các văn bản hiện đại, nghĩa "đá pofia" (khoáng vật học) phổ biến hơn nghĩa "cối nghiền".

porphyre

Un pharmacien utilise un porphyre pour broyer des herbes médicinales.

danh từ giống đực
  1. (khoáng vật học) pofia
  2. (dược học) cối nghiền (thuốc)

Từ gần giống