porphyre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Khoáng vật học) Pofia: Một loại đá lửa có cấu trúc đặc biệt, trong đó các tinh thể lớn (thường là fenspat) được nhúng trong một nền hạt mịn.
- (Dược học) Cối nghiền (thuốc): Một dụng cụ bằng đá cứng, thường hình cầu, dùng để nghiền và trộn các thành phần thuốc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (Khoáng vật học):
- Les colonnes de ce temple antique sont taillées dans du porphyre rouge. (Những cột trụ của ngôi đền cổ này được tạc từ đá pofia đỏ.)
- Le porphyre est une roche très dure et appréciée en sculpture. (Pofia là một loại đá rất cứng và được ưa chuộng trong điêu khắc.)
Danh từ giống đực (Dược học):
- L'apothicaire utilise un porphyre pour broyer les herbes médicinales. (Người bào chế thuốc dùng một cái cối nghiền bằng đá để giã các loại thảo dược.)
- Autrefois, le porphyre était un outil essentiel dans les pharmacies. (Ngày xưa, cối nghiền thuốc là một dụng cụ thiết yếu trong các hiệu thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Porphyre impérial": Pofia hoàng gia (một loại đá pofia tím đặc biệt quý hiếm, được người La Mã cổ đại rất ưa chuộng).
- La statue était faite de porphyre impérial, symbole de pouvoir. (Bức tượng được làm bằng pofia hoàng gia, biểu tượng của quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Porphyrique (tính từ): thuộc về pofia, có tính chất của pofia.
- Une texture porphyrique. (Một kết cấu có dạng pofia.)
Porphyroïde (tính từ/danh từ): có dạng pofia; đá biến chất có cấu tạo giống pofia.
- Un granite porphyroïde. (Một đá granit có dạng pofia.)
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "cối nghiền"): Mortier (cối), broyeur (máy nghiền, dụng cụ nghiền).
- (Cho nghĩa "đá pofia"): Roche magmatique (đá mácma) - đây là nhóm đá rộng hơn bao gồm pofia.
Lưu ý
Từ "porphyre" trong tiếng Pháp có hai nghĩa chuyên ngành khác biệt rõ ràng: một trong địa chất học và một trong dược học cổ điển. Ngữ cảnh sử dụng là chìa khóa để xác định nghĩa chính xác. Trong hầu hết các văn bản hiện đại, nghĩa "đá pofia" (khoáng vật học) phổ biến hơn nghĩa "cối nghiền".
danh từ giống đực
- (khoáng vật học) pofia
- (dược học) cối nghiền (thuốc)