bridge

/bridʤ/
Học thuật
Thân thiện
bridge

Le joueur pose un bridge sur la table.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài brit (một loại bài): "bridge" là tên một trò chơi bài phổ biến, thường chơi với bốn người chia thành hai cặp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils jouent au bridge tous les soirs. (Họ chơi bài bridge mỗi tối.)
    • Le bridge est un jeu de cartes très stratégique. (Bài bridgemột trò chơi bài rất chiến thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire un bridge": chơi một ván bài bridge.
    • On a fait un bridge passionnant hier. (Hôm qua chúng tôi đã chơi một ván bridge rất hấp dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridgeur / Bridgeuse (n): người chơi bài bridge.
    • Mon grand-père est un bridgeur passionné. (Ông tôimột người chơi bridge rất say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Jeu de cartes: trò chơi bài (nghĩa chung).
  • Brit: tên gọi khác của trò chơi này.
Lưu ý
  • Từ "bridge" trong tiếng Pháp, với nghĩamột trò chơi bài, luôndanh từ giống đực (le bridge).
  • Không nhầm lẫn với từ "bridge" trong tiếng Anh có nghĩa là "cây cầu". Trong ngữ cảnh tiếng Pháp, khi nói về trò chơi, chỉ có nghĩabài brit.
bridge

Le joueur pose un bridge sur la table.

danh từ giống đực
  1. (đánh bài) bài brit

Từ chứa "bridge"