porriginous

/pɔ'ridʤinəs/
Học thuật
Thân thiện
porriginous

A patient with porriginous patches on their scalp consults a dermatologist.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) chứng hói, hói: "porriginous" một thuật ngữ y học dùng để mô tả tình trạng liên quan đến bệnh hói đầu hoặc đặc điểm của chứng hói.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The doctor identified the scalp condition as porriginous. (Bác sĩ xác định tình trạng da đầu thuộc chứng hói.)
    • Ancient medical texts described various porriginous ailments. (Các văn bản y học cổ đại mô tả nhiều chứng bệnh thuộc loại hói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porriginous condition": tình trạng thuộc chứng hói.
    • The treatment was specific for the porriginous condition. (Phương pháp điều trị này dành riêng cho tình trạng thuộc chứng hói.)
Biến thể từ gần giống
  • Porrigo (danh từ): tên gọi chung cho một số bệnh ngoài dađầu, đặc biệt liên quan đến rụng tóc hoặc hói.
    • Porrigo is a term rarely used in modern dermatology. (Porrigo một thuật ngữ hiếm khi được dùng trong da liễu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Alopecic: (thuộc) chứng rụng tóc, hói đầu.
  • Psoriatic: (thuộc) bệnh vẩy nến (có thể ảnh hưởng đến da đầu).
porriginous

A patient with porriginous patches on their scalp consults a dermatologist.

tính từ
  1. (y học) (thuộc) chứng hói; hói