portability
/,pɔ:təbiliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính dễ mang theo, tính xách tay được: Chất lượng của một vật có thể dễ dàng được mang đi hoặc vận chuyển từ nơi này đến nơi khác.
- Tính di động: Khả năng một thiết bị, hệ thống hoặc dữ liệu có thể được sử dụng hoặc chuyển đổi trong các môi trường khác nhau một cách dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The main advantage of this laptop is its portability. (Ưu điểm chính của chiếc máy tính xách tay này là tính dễ mang theo của nó.)
- Portability is a key feature for modern smartphones. (Tính di động là một tính năng quan trọng của điện thoại thông minh hiện đại.)
- The new design improves the tool's portability. (Thiết kế mới cải thiện tính xách tay được của công cụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thông tin: "Portability" thường chỉ khả năng của phần mềm hoặc dữ liệu có thể chạy trên nhiều nền tảng phần cứng hoặc hệ điều hành khác nhau.
- Data portability allows users to transfer their information between services. (Tính di động của dữ liệu cho phép người dùng chuyển thông tin của họ giữa các dịch vụ.)
- Trong lao động và phúc lợi: Chỉ khả năng các quyền lợi (như lương hưu, bảo hiểm) có thể được chuyển đổi hoặc duy trì khi người lao động thay đổi công việc.
- Pension portability is important for freelance workers. (Tính di động của lương hưu rất quan trọng đối với lao động tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Portable (tính từ): Có thể mang theo, xách tay được.
- A portable speaker. (Một chiếc loa di động.)
- Port (động từ): Trong lĩnh vực phần mềm, có nghĩa là chuyển đổi một chương trình để chạy trên một môi trường máy tính khác.
- They need to port the application to the new operating system. (Họ cần chuyển đổi ứng dụng để chạy trên hệ điều hành mới.)
Từ đồng nghĩa
- Mobility: Tính di động, khả năng di chuyển dễ dàng.
- Transportability: Tính có thể vận chuyển được.
Từ trái nghĩa
- Immovability: Tính bất di bất dịch, không thể di chuyển.
- Bulkiness: Sự cồng kềnh, nặng nề.
danh từ
- tính dễ mang theo, tính xách tay được