portal
/'pɔ:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cổng lớn, cửa chính (của một tòa nhà quan trọng): Một lối vào lớn, thường trang trí công phu, của một tòa nhà lớn như nhà thờ, cung điện, hoặc tòa nhà công cộng.
- Cổng thông tin (trên Internet): Một trang web hoặc dịch vụ trực tuyến hoạt động như một điểm khởi đầu chính để truy cập vào một loạt tài nguyên, dịch vụ hoặc các trang web khác trên internet.
- (Giải phẫu học) Cửa, lỗ: Một thuật ngữ y học chỉ một lỗ mở hoặc lối vào, đặc biệt là nơi các mạch máu đi vào một cơ quan.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cổng lớn):
- The ancient stone portal of the temple was carved with intricate designs. (Cổng đá cổ xưa của ngôi đền được chạm khắc với những họa tiết phức tạp.)
- They stood before the magnificent portal of the palace. (Họ đứng trước cổng lớn tráng lệ của cung điện.)
Danh từ (Cổng thông tin Internet):
- I use this web portal to check my email, read news, and search for information. (Tôi sử dụng cổng thông tin web này để kiểm tra email, đọc tin tức và tìm kiếm thông tin.)
- The university's portal provides students with access to course materials and grades. (Cổng thông tin của trường đại học cung cấp cho sinh viên quyền truy cập vào tài liệu khóa học và điểm số.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- The surgeon carefully examined the portal vein. (Bác sĩ phẫu thuật đã cẩn thận kiểm tra tĩnh mạch cửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Portal to/into..." (Nghĩa bóng: Cánh cổng dẫn tới...): Thường được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một phương tiện hoặc con đường dẫn đến một nơi chốn, trạng thái, hoặc kiến thức mới.
- Education is often seen as a portal to a better future. (Giáo dục thường được xem như một cánh cổng dẫn đến tương lai tốt đẹp hơn.)
- The book acted as a portal into the world of ancient philosophy. (Cuốn sách đóng vai trò như một cánh cổng bước vào thế giới triết học cổ đại.)
Biến thể và từ liên quan
- Portal vein (danh từ, y học): Tĩnh mạch cửa, một mạch máu quan trọng dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan.
- Web portal / Internet portal (danh từ): Cổng thông tin web, cổng thông tin internet.
Từ đồng nghĩa
- Gateway: Cổng vào, lối vào chính (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, và trong bối cảnh công nghệ).
- Entrance: Lối vào, cửa vào.
- Doorway: Ô cửa, lối ra vào.
Thành ngữ liên quan
- "The portals of...": Một cách diễn đạt trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc phép ẩn dụ, để chỉ lối vào của một nơi hoặc trạng thái trừu tượng.
- He believed he was standing at the portals of a great discovery. (Anh ấy tin rằng mình đang đứng trước ngưỡng cửa của một khám phá vĩ đại.)
- The portals of heaven. (Cánh cổng thiên đàng.)
danh từ
- cửa chính, cổng chính
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khung cần trục
tính từ
- (giải phẫu) cửa
- portal veintĩnh mạch cửa