portal
/'pɔ:tl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Giải phẫu học) Thuộc về tĩnh mạch cửa: Từ này mô tả những gì liên quan đến tĩnh mạch cửa, một mạch máu quan trọng dẫn máu từ các cơ quan tiêu hóa đến gan.
- (Y học) Liên quan đến hệ thống tĩnh mạch cửa: Dùng trong các thuật ngữ y học để chỉ các cấu trúc, tình trạng bệnh lý hoặc áp lực liên quan đến hệ thống tĩnh mạch này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'hypertension portale est une complication sérieuse de la cirrhose. (Tăng huyết áp tĩnh mạch cửa là một biến chứng nghiêm trọng của bệnh xơ gan.)
- Le système portal hépatique assure la circulation du sang vers le foie. (Hệ thống tĩnh mạch cửa gan đảm bảo lưu thông máu đến gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Veine porte" / "Système porte": Đây là thuật ngữ chính mà tính từ "portal" mô tả. "Veine porte" là tĩnh mạch cửa, một tĩnh mạch lớn.
- La veine porte transporte le sang des intestins vers le foie. (Tĩnh mạch cửa vận chuyển máu từ ruột đến gan.)
Biến thể và từ gần giống
- Porte (n.f): Cổng, cửa. Đây là danh từ gốc. Trong giải phẫu, "veine porte" (tĩnh mạch cửa) được đặt tên theo chức năng như một "cánh cổng" dẫn vào gan.
- Hypertension portale (n.f): Tăng huyết áp tĩnh mạch cửa - một thuật ngữ y học phổ biến sử dụng tính từ này.
Từ đồng nghĩa
- Du système porte: (Thuộc) hệ thống cửa. Cụm từ này có thể thay thế trong một số ngữ cảnh y học chuyên môn.
Lưu ý
- Từ "portal" trong tiếng Pháp, với nghĩa giải phẫu học này, là một tính từ chuyên ngành và hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực y tế, sinh học. Nó không phổ biến trong đời sống hàng ngày.
- Tránh nhầm lẫn với từ tiếng Anh "portal" (cổng, lối vào) vì trong tiếng Pháp, danh từ chỉ khái niệm đó là "portail".
tính từ
- (giải phẫu) thuộc tĩnh mạch cửa
- Hypertension portalesự tăng huyết áp tĩnh mạch cửa