porte-faix
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Công nhân khuân vác: Từ cũ chỉ người lao động làm công việc mang vác, chuyên chở hàng hóa nặng, thường ở các bến tàu, chợ hoặc nhà ga.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Au XIXe siècle, les porte-faix étaient nombreux sur les quais de Paris. (Vào thế kỷ 19, có rất nhiều công nhân khuân vác trên các bến cảng ở Paris.)
- Le travail de porte-faix était épuisant et mal payé. (Công việc của người khuân vác rất mệt nhọc và được trả lương thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng: Từ "porte-faix" ngày nay được coi là từ cũ và hầu như không còn được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Nó chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học mô tả xã hội cũ.
- Dans ce roman du XIXe siècle, l'auteur décrit la vie difficile des porte-faix. (Trong cuốn tiểu thuyết thế kỷ 19 này, tác giả mô tả cuộc sống khó khăn của những người khuân vác.)
Biến thể và từ gần giống
- Portefaix (danh từ giống đực): Đây là cách viết hiện đại và phổ biến hơn của từ "porte-faix", cùng mang nghĩa người khuân vác.
- Débardeur (danh từ giống đực): Người bốc dỡ hàng hóa, đặc biệt ở cảng.
- Déménageur (danh từ giống đực): Nhân viên chuyển nhà, chuyển văn phòng.
- Manutentionnaire (danh từ): Nhân viên bốc xếp, thao tác hàng hóa.
Từ đồng nghĩa
- Porteur: Người mang, người vác.
- Débardeur: Người bốc dỡ.
- Manœuvre: Lao động phổ thông.
Ghi chú về từ vựng
- Từ ghép: "Porte-faix" là một từ ghép, kết hợp giữa động từ "porter" (mang, vác) và danh từ "faix" (gánh nặng, vật mang vác). Nghĩa đen là "người mang gánh nặng".
- Giống ngữ pháp: Đây là danh từ giống đực và có hình thức số nhiều không đổi (invariable). Ví dụ: un porte-faix, des porte-faix.
danh từ giống đực (không đổi)
- (từ cũ, nghĩa cũ) công nhân khuân vác