portefaix

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (từ , nghĩa ) công nhân khuân vác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "portefaix"

Từ có nhắc đến "portefaix"

portefaix
Un portefaix transporte de lourdes caisses sur le quai.